Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

[Tổng hợp] Từ vựng ăn trọn điểm TOEIC Part 6


    >>> ĐĂNG KÝ NHẬN NGAY MINI EBOOK: NGỮ PHÁP TOEIC TRỌNG ĐIỂM

    Cấu trúc TOEIC Part 6 

    Part 6 gồm 16 câu chia thành 4 đoạn văn, mỗi đoạn sẽ chọn 4 câu hỏi và tương ứng với mỗi câu A, B, C, D. Thí sinh phải chọn được đáp án đúng và tô vào phiếu trả lời 1 trong 4 đáp án đã chọn. 

    Về ngữ pháp, nhìn chung từ vựng part 6 không khác nhiều so với part 5. Một số dạng đoạn văn trong part 6 thường gặp: 

    • E-mail: sử dụng giao tiếp chính trong công ty, hay giữa sếp với đồng nghiệp.

    • Thông báo nội bộ: Thông báo về quy định trong công ty, các chính sách mới, giới thiệu nhân viên mới hay thăng chức cho nhân viên...

    • Quảng cáo: Quảng cáo tính năng sản phẩm hay chương trình khuyến mãi của sản phẩm đó theo sự kiện, theo mùa...

    • Bài báo: Trích một đoạn bài báo về những tin tức trong lĩnh vực nghiên cứu cụ thể: kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội...

    • Hướng dẫn: Cung cấp thông tin cách sử dụng sản phẩm hay dịch vụ (Ví dụ “Cách sử dụng sản phẩm A đúng cách…”)

    Từ vựng TOEIC Part 6 

    Carry  

    (v) 

    Mang, vác, chuyên chở, cư xử 

    Let me carry that for you. 

    Hãy để tôi mang cái này cho bạn. 

    Casual 

    (a) 

    Bình thường 

    His eyes were angry, though he sounded casual. 

    Ánh mắt anh ấy trông giận dữ mặc dù anh ấy nói chuyện rất bình thường. 

    Casually 

    (adv) 

    Giản dị, bình thường 

    We were told to dress casually for the party. 

    Chúng tôi được yêu cầu ăn mặc giản dị cho bữa tiệc 

    Argue 

    (v) 

    Tranh luận 

    I argued with my boyfriend about the house’s decoration 

    Tôi đã cãi nhau với bạn trai mình về đồ trang trí của ngôi nhà 

    Branch 

    (n) 

    Chi nhánh 

    That restaurant will be going to open two new branches next month. 

    Nhà hàng đó sẽ mở thêm hai chi nhánh trong tháng tới 

    Conference 

    (n) 

    Hội nghị 

    I have to attend a conference about gender quality at my workplace. 

    Tôi phải tham dự một hội nghị về bình đẳng giới tính ở chỗ làm việc 

    Budget 

    (n) 

    Ngân sách 

    We have to consider carefully on spending because our budget is limited 

    Chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng về việc chi tiêu tại vì ngân sách của chúng ta có hạn 

    Centralize 

    (v) 

    Tập trung 

    A fully centralized healthcare system seems to protect them better. 

    Một hệ thống y tế tập trung có vẻ sẽ bảo vệ chúng ta tốt hơn. 

    Certain 

    (a) 

    Chắc chắn 

    It is certain that we can not play soccer in the rain. 

    Chắc chắn rằng chúng ta không thể đá bóng dưới trời mưa. 

    Receptionist 

    (n) 

    Nhân viên lễ tân 

    I was wondering where was my room when a receptionist came and showed me the way 

    Tôi đang thắc mắc xem phòng của mình ở đâu thì nhân viên lễ tân đã đến và chỉ đường cho tôi 

    Certainty 

    (n) 

    Sự chắc chắn 

    He stood up and declared his faith with absolute certainty. 

    Anh đứng lên và tuyên bố niềm tin của mình một cách chắc chắn tuyệt đối. 

    Cautious 

    (a) 

    Thận trọng 

    You need to be cautious about this investigation because the profit rise is unbelievable. It can be a scam 

    Bạn cần thận trọng với hạng mục đầu tư lần này vì sự tăng trưởng lợi nhuận thật là khó tin. Nó có thể là một vụ lừa đảo đấy. 

    Champion 

    (n) 

    Nhà vô địch 

    Mike is the champion of the tournament this year. 

    Mike là nhà vô địch của giải đấu năm nay. 

    Glassware 

    (n) 

    Đồ vật được làm bằng pha lê 

    Glassware is eye-catching but you need to take good care of it all the time. 

    Đồ vật được làm bằng pha lê rất là bắt mắt nhưng cậu phải luôn chăm chút chúng mọi lúc 

    Corner 

    (n) 

    Góc 

    I want to place the bed in the left corner of the room because it is near the window 

    Tôi muốn đặt giường của mình ở góc trái của căn phòng tại vì nó sẽ ở bên cạnh cửa sổ 

    Intersection 

    (n) 

    Ngã tư 

    Sự giao nhau, cắt nhau 

    A car accident happened at the intersection leads to traffic jam on that road 

    Có một vụ tai nạn xe hơi đã xảy ra ở ngã tư dẫn đến hiện tượng tắc đường trên con đường ấy 

    Passenger 

    (n) 

    Hành khách 

    Because of the flight’s safety, passengers need to follow the rule. 

    Hành khách phải thực hiện những quy định để đảm bảo cho sự an toàn của chuyến bay. 

    Charity 

    (n) 

    Từ thiện, lòng bác ái 

    I raised funds for my wife's charity. 

    Tôi gây quỹ cho tổ chức từ thiện của vợ tôi. 

    Commence 

    (v) 

    Bắt đầu  

    After the meeting, my classmate commences her project immediately 

    Sau cuộc họp, bạn cùng lớp của tôi ngay lập tức bắt đầu dự án của cô ấy 

    Athlete 

    (n) 

    Vận động viên 

    I want to become a swimming athlete and win a gold medal 

    Tôi muốn trở thành một vận động viên bơi lội và đạt huy chương vàng 

    Complain 

    (v) 

    Phàn nàn 

    My mom complains about my room all the time but I think it is not that messy. 

    Mẹ tôi phàn nàn về phòng của tôi mọi lúc nhưng tôi nghĩ nó thực sự không bừa bộn đến thế. 

    Ferment 

    (v) 

    Lên men, ủ men 

    Refrigerate the beans so they do not get fermented. 

    Cho đậu vào tủ lạnh để đậu không bị lên men. 

    Comprehensive 

    (a) 

    Hoàn thiện 

    I have to submit a comprehensive list of customers’ mobile phone on Wednesday 

    Tôi phải nộp một danh sách hoàn thiện về số điện thoại của khách hành vào thứ Tư 

    Fertilize 

    (v), (a) 

    Tốt, phì nhiêu 

    You have to fertilize your garden. 

    Bạn phải bón phân cho khu vườn của bạn. 

    Legislation 

    (n) 

    Điều luật 

    A new legislation about Internet consumption has been implemented on citizens. 

    Một điều luật mới về việc sử dụng Internet đã được áp dụng với người dân. 

    Climate change 

    (n) 

    Hiện tượng thay đổi khí hậu 

    Climate change can be a controversial topic if we talk about its main cause. 

    Hiện tượng thay đổi khí hậu là một chủ đề có thể gây ra nhiều tranh luận khi chúng ta nói về nguyên nhân chính của nó. 

    Festive 

    (a) 

    Thuộc về lễ hội 

    It puts her in a festive, celebratory mood. 

    Nó đưa cô ấy vào một tâm trạng lễ hội, ăn mừng. 

    Compulsory 

    (a) 

    Bắt buộc 

    This assignment is compulsory because it will affect the student’s outcomes. 

    Bài tập này là bắt buộc vì nó sẽ ảnh hưởng đến đầu ra của học sinh. 

    Delightful 

    (a) 

    thích thú 

    Camping sounds very delightful! 

    Việc cắm trại nghe thích thú đó! 

    Good 

    (n) 

    Hàng hóa 

    I’m working for a sporting good store at the local mall. 

    Tôi đang làm việc cho một cửa hàng bán đồ thể thao ở trung tâm thương mại địa phương. 

    Finalize 

    (v) 

    Hoàn thành, làm xong 

    The buyer cannot finalize the deal until you request acceptance. 

    Người mua không thể hoàn tất giao dịch cho đến khi bạn yêu cầu chấp nhận. 

    Clerk 

    (n) 

    Nhân viên được thuê 

    I used to be a sales clerk at that bakery 2 years ago. 

    Tôi đã từng là một nhân viên bán hàng ở tiệm bánh ấy hai năm trước. 

    Firm 

    (v), (a) 

    Vững chắc, kiên cố 

    The firm has a firm foothold in this market. 

    Công ty đã có một chỗ đứng vững chắc trên thị trường này. 

    Abandon 

    (v) 

    Từ bỏ, bỏ rơi 

    Her father abandoned her when she was six. 

    Bố đã bỏ rơi cô ấy khi cô  được 6 tuổi. 

    Performance 

    (n) 

    Màn trình diễn 

    She deserves the best prize because her performance is perfect. 

    Cô ấy xứng đáng với giải nhất tại vì màn trình diễn của cô ấy rất hoàn hảo. 

    Stainless 

    (a) 

    Trong sạch 

    Her reputation in my university is stainless. 

    Danh tiếng cô ấy ở trường đại học của tôi rất trong sạch. 

    Interview 

    (v) 

    Phỏng vấn 

    She was interviewed by Adam and his questions were really difficult. 

    Cô ấy được phỏng vấn bởi Adam và câu hỏi của anh ấy rất khó. 

    Against 

    (v) 

    Phản đối, chống lại 

    I am strongly against his method because it is too time-consuming. 

    Tôi cật lực phản đối phương pháp của anh ấy vì nó quá tốn thời gian. 

    Agree 

    (v) 

    Tán thành  

    I can’t agree more. 

    Tôi không để tán thành hơn được nữa. 

    Anger 

    (n) 

    Sự tức giận 

    His anger scared me. 

    Sự tức giận của anh í thực sự đã dọa sợ tôi. 

    Adopt 

    (v) 

    Nhận nuôi 

    I adopted a dog because I want to have a friend at home. 

    Tôi nhận nuôi một chú chó bởi vì tôi muốn có một người bạn ở nhà. 

    Flat 

    (a) 

    Bằng phẳng 

    The Earth is not flat. 

    Trái đất không phẳng. 

    Continent 

    (n) 

    Lục địa 

    There are 7 continents on Earth. 

    Có bảy lục địa trên Trái Đất. 

    Computable 

    (a) 

    Có thể tính toán được 

    This term has since come to be identified with computable functions. 

    Thuật ngữ này kể từ đó đã được xác định với các hàm có thể tính toán được. 

    Creative 

    (a) 

    Sáng tạo 

    Lisa is a creative girl because she can create a lot of characters from Lego.  

    Lisa là một cô bé rất sáng tạo vì cô ấy có thể tạo hình rất nhiều nhân vật từ đồ chơi xếp hình 

    Conditional 

    (a) 

    Có điều kiện 

    The offer of a place on the nursing course is conditional upon my passing all three exams. 

    Việc đề nghị một suất tham gia khóa học y tá có điều kiện dựa trên khi tôi vượt qua cả ba kỳ thi. 

    Determine 

    (v) 

    Quyết định, xác định 

    You need to be decisive and determined on that problem. 

    Cậu phải trở nên quyết đoạn và quyết định về vấn đề đó đi. 

    Conduct 

    (v) 

    Tiến hành 

    How you choose to conduct your private life is your own business! 

    Bạn chọn cách tiến hành cuộc sống riêng tư của mình như thế nào là việc của riêng bạn! 

    Conduction 

    (n) 

    Sự dẫn truyền nhiệt 

    Conduction anesthesia encompasses a great variety of local and regional anesthetic techniques. 

    Gây mê dẫn truyền bao gồm rất nhiều kỹ thuật gây tê cục bộ và vùng. 

    Double 

    (a),(v) 

    Gấp đôi 

    The price of that sneaker will be doubled after the Black Friday’s sale. 

    Giá của đôi giày thể thao ấy sẽ gấp đôi lên sau chương trình giảm giá “Thứ sáu đen tối”. 

    Experience 

    (n) 

    Kinh nghiệm 

    Besides knowledge and degrees, candidates need to possess some experience about the position. 

    Ngoài kiến thức và bằng cấp, thí sinh phải sở hữu một vài kinh nghiệm về vị trí muốn ứng tuyển. 

    Gather 

    (v) 

    Tập hợp 

    My relatives always gather on the weekend to have a dinner together 

    Họ hàng của tôi sẽ luôn tụ họp lại vào cuối tuần để ăn tối cùng nhau 

    Confident 

    (a) 

    Tự tin 

    I was confident I would get the raise. 

    Tôi tự tin mình sẽ được tăng lương. 

    Include 

    (v) 

    Bao gồm 

    Your luggage includes personal stuff and some high-value products. 

    Hành lý của anh bao gồm đồ dùng cá nhân và một số sản phẩm có giá trị cao. 

    Confidential 

    (a) 

    Bảo mật, được tín nhiệm 

    Confidential corporate information needs to be protected. 

    Thông tin bí mật của công ty phải được bảo vệ. 

    Indicate 

    (v) 

    Trình bày, biểu thị 

    The bar chart indicates the scenario of population’s growth. 

    Biểu đồ cột biểu thị xu hướng của sự tăng dân số. 

    Congratulation 

    (n) 

    Sự chúc mừng 

    Congratulation for the new project! 

    Chúc mừng cho dự án mới! 

    Material 

    (n) 

    Vật liệu 

    I am looking for materials for my handmade product. 

    Tôi đang tìm kiếm vật liệu cho sản phẩm thủ công của mình. 

    Measure 

    (v), (n) 

    Đo đạc, đo lường 

    You have to measure the size of the room exactly so the bed will fit. 

    Cậu phải đo đạc kích thước của căn phòng chính xác để chiếc giường có thể vừa. 

    Multiple 

    (a) 

    nhiều, một số 

    Multiple research shows that drinking milk can increase height. 

    Một số nghiên cứu đã chỉ ra việc uống sữa có thể tăng chiều cao. 

    Conscious 

    (a) 

    Hiểu biết, tỉnh táo 

    You only become conscious when you lose something. 

    Bạn chỉ trở nên tỉnh táo khi bạn đánh mất thứ gì đó. 

    Consciousness 

    (n) 

    Sự hồi tỉnh, có ý thức 

    For all of this will remain in your consciousness. 

    Tất cả những điều này sẽ vẫn còn trong ý thức của bạn. 

    Conserve 

    (v) 

    Giữ gìn, bảo tồn 

    We should conserve the environment in all ways. 

    Chúng ta nên bảo vệ môi trường bằng mọi cách. 

    Conservation 

    (n) 

    Sự bảo tổn, bảo quản 

    My group gathered to discuss conservation of the environment. 

    Nhóm em đã họp bàn về việc bảo vệ môi trường. 

    Narrow 

    (a) 

    Hẹp 

    The road is narrow so I am afraid that cars can’t go through. 

    Con đường khá là hẹp nên tôi sợ là ô tô không thể đi qua được. 

    Mẹo làm bài thi TOEIC part 6

    Cụm từ hay đi cùng nhau trong part 6 TOEIC 

    Một số phrasal verb hay gặp cần nhớ: 

    • Take over: phụ trách, tiếp quản hoặc là nắm quyền kiểm soát hoặc thay thế ai hay cái gì đó 

    • Give place to: nhường chỗ 

    • Pay attention to: chú ý 

    • Put an end to: kết thúc 

    • Keep correspondence with: liên lạc thư từ 

    • Lose touch with: mất liên lạc 

    • Make a decision on: quyết định 

    • Take account of: lưu tâm 

    • Come off: tróc ra, sút ra 

    • Come up against s.th: đối mặt với cái gì đó 

    • Come up with: nghĩ ra 

    • Come up a story: bịa/đặt ra một câu chuyện 

    • Cool down: làm mát, bớt nóng, bình tĩnh lại (chủ ngữ có thể là người hoặc vật) 

    • Get in: đi vào 

    • Get off: xuống xe 

    • Get on with sb: hòa hợp, thuận với ai đó 

    • Get out: cút ra ngoài 

    • Get rid of s.th: bỏ cái gì đó 

    • Commit oneself to: cam kết về điều gì 

    • Be divided into: được phân chia thành 

    • Qualify for: đủ tiêu chuẩn làm gì 

    • Collaborate on something: cộng tác trong vấn đề gì 

    • A is aimed at B: A đang hướng tới B 

    • Response to: phản hồi 

    • Compensate A for B: đền bù cho A về B 

    • Interfere with: gây trở ngại 

    >>> NHẬN SÁCH MIỄN PHÍ TẠI CƠ SỞ

    Tóm lại 

    Các em phải nắm thật vững ngữ pháp và từ vựng Part 6 TOEIC căn bản để làm bài đạt được điểm số cao nhất có thể. Bên cạnh đó, các em cần phải biết phân bổ thời gian và tập trung những từ khóa chính để xử lý phần này nhanh chóng và chính xác nhất trước khi bước vào Part 7 với độ khó cao hơn! 

     

    Bài viết liên quan