Bộ từ vựng TOEIC chủ đề Announcements [Cập nhật 2025]
Bạn đang ôn thi TOEIC và cảm thấy "ngán" các đoạn thông báo (announcements) dài dòng, khó nắm bắt trong phần Listening & Speaking? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn "bộ từ vựng TOEIC chủ đề Announcements" với chiến lược toàn diện để chinh phục dạng bài này, từ việc xây dựng vốn từ vựng chuyên sâu đến rèn luyện kỹ năng phát âm và ngữ điệu chuẩn.
Dạng thông báo xuất hiện rất thường xuyên trong bài thi TOEIC, đặc biệt trong các ngữ cảnh quen thuộc như sân bay, nhà ga, văn phòng, siêu thị hay trường học. Bạn có thể thấy chủ đề dạng thông báo thường xuất hiện thấy ở TOEIC Part 4 nhưng thực tế, chủ đề "announcements" còn xuất hiện ở TOEIC Part 3 dạng - hội thoại thông báo hay ở các phần thi nói Questin 1 & 2. Đây là những đoạn hội thoại ngắn nhưng lại chứa đựng rất nhiều thông tin quan trọng về thời gian, địa điểm, lý do và hướng dẫn. Để làm tốt, thí sinh cần nắm chắc từ vựng chuyên dụng, luyện tập cách đọc ngắt nghỉ theo dấu câu (punctuation) và sử dụng intonation (ngữ điệu) phù hợp.

I. Từ Vựng Chủ Đề Announcements Cần Biết
Tổng hợp tất cả các từ vựng chủ đề Announcements (thông báo) thường xuyên xuất hiện trong các Part 3, 4 - đi kèm đầy đủ phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cụm từ đi cùng (collocations) và ví dụ thực tế. Nhằm giúp các bạn học nắm được rõ ràng nhất về ngữ cảnh & cách dùng từ.
1.1: Từ vựng với ngữ cảnh khi thông báo thường gặp trong Part 3, 4
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ theo ngữ cảnh thực tế |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | khởi hành | The train will depart from Platform 4 at 10 a.m. |
| delay | /dɪˈleɪ/ | trì hoãn | The flight has been delayed due to bad weather. |
| platform | /ˈplæt.fɔːrm/ | sân ga | Please wait on Platform 2 for the next train. |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | bảo trì | The elevator is closed for maintenance work. |
| staff meeting | /stæf ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp nhân viên | A staff meeting will be held in the main hall. |
| policy update | /ˈpɑːləsi ˈʌpdeɪt/ | cập nhật chính sách | We will announce a policy update this afternoon. |
| register | /ˈredʒɪstər/ | đăng ký | Please register for the training session by Friday. |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Customers can enjoy a 20% discount today only. |
| promotion | /prəˈmoʊʃn/ | khuyến mãi | Don’t miss our summer promotion this weekend. |
| clearance sale | /ˈklɪrəns seɪl/ | xả hàng, giảm giá mạnh | There is a big clearance sale at the department store. |
| customer service | /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ khách hàng | Please go to the customer service desk for assistance. |
| orientation | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | buổi định hướng | New students must attend the orientation session. |
| enrollment | /ɪnˈroʊlmənt/ | ghi danh, đăng ký học | Enrollment for the English course ends next week. |
| reminder | /rɪˈmaɪndər/ | lời nhắc | This is a reminder to submit your assignments. |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo | The teacher made an announcement about the exam schedule. |
| apologize | /əˈpɑːlədʒaɪz/ | xin lỗi | We apologize for the inconvenience. |
| cooperation | /koʊˌɑːpəˈreɪʃn/ | sự hợp tác | Thank you for your cooperation during the event. |
| attention | /əˈtenʃn/ | chú ý | Attention passengers: the bus will leave in 10 minutes. |
| notify | /ˈnoʊtɪfaɪ/ | thông báo, báo cho biết | Employees will be notified by email. |
| policy update | /ˈpɑːləsi ˈʌpdeɪt/ | cập nhật chính sách | The manager gave a policy update about the new rules. |
| new regulations | /nuː ˌreɡjuˈleɪʃnz/ | quy định mới | The company announced new regulations on safety. |
| reminder | /rɪˈmaɪndər/ | lời nhắc | This is a reminder to submit your monthly reports. |
| training session | /ˈtreɪnɪŋ ˈseʃn/ | buổi đào tạo | All employees must join the training session tomorrow. |
| maintenance work | /ˈmeɪntənəns wɜːrk/ | công việc bảo trì | The elevator is closed due to maintenance work. |
| emergency drill | /ɪˈmɜːrdʒənsi drɪl/ | diễn tập khẩn cấp | An emergency drill will be conducted at 10 a.m. |
| relocation | /ˌriːloʊˈkeɪʃn/ | sự di dời, chuyển địa điểm | The company’s relocation will happen next month. |
>>> Đọc thêm:
- Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về Thời tiết & Hoạt động giải trí cập nhật mới nhất
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nhân sự thông dụng ( có phiên âm )
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Thông Dụng - Có Ví Dụ & Bài Tập
1.2: Từ vựng mốc thời gian khi thông báo
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
| on time | /ɑːn taɪm/ | đúng giờ | The flight is expected to arrive on time. |
| ahead of schedule | /əˈhed əv ˈskedʒuːl/ | sớm hơn dự kiến | The project was finished ahead of schedule. |
| behind schedule | /bɪˈhaɪnd ˈskedʒuːl/ | trễ tiến độ | The train is running behind schedule today. |
| Within…. | /wɪˈðɪn/ | trong vòng… | The bus will depart within 15 minutes. |
| immediately | /ɪˈmiːdiətli/ | ngay lập tức | The new policy is effective immediately. |
| until further notice | /ənˈtɪl ˈfɜːrðər ˈnoʊtɪs/ | cho đến khi có thông báo mới | The store will be closed until further notice. |
| starting from… | /ˈstɑːrtɪŋ frʌm nekst wiːk/ | bắt đầu từ…. | The new shuttle service will begin starting from next week. |
| for the time being | /fɔːr ðə taɪm ˈbiːɪŋ/ | tạm thời | The office will remain closed for the time being. |
II. Cách học từ vựng chủ đề Announcements TOEIC hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo những từ vựng trên, hãy áp dụng 3 bước sau:
Bước 1: Nhóm từ theo ngữ cảnh
Ghi chép từ vựng theo các tình huống: sân bay (gate, delay), nhà ga (platform, depart), văn phòng (staff meeting, policy update), siêu thị (discount, promotion), trường học (school, class cancellation)
Bước 2: Luyện phát âm & ngữ điệu
- Đọc to từng từ, chú ý trọng âm
- Đặt từ vựng vào câu ví dụ và luyện ngắt nghỉ theo dấu câu, giọng điệu to rõ
- Tự thu âm và nghe lại để chỉnh sửa phát âm & nhịp điệu.
Bước 3: Ứng dụng ngay
- Viết 1–2 câu thông báo ngắn bằng từ vừa học.
- So sánh giọng đọc với các bản thông báo thật (ví dụ ở sân bay, ga tàu, trung tâm thương mại) để điều chỉnh tông giọng cho tự nhiên và chuyên nghiệp.
III. Áp Dụng Chiến Lược Vào Phần Thi Nói - Question 1 & 2
Hãy cùng phân tích một ví dụ thực tế để thấy cách áp dụng hiệu quả:
*Yêu cầu đề bài:
| Good morning, ladies and gentlemen. We would like to inform all passengers that the 10:30 a.m. express train to New York City will now depart from Platform 4 instead of Platform 2. The change is due to ongoing maintenance work on the tracks. Please allow extra time to move to the new platform, and listen carefully for any additional updates. Station staff are available nearby if you need help. We sincerely apologize for the inconvenience and appreciate your cooperation. |
- Thời gian chuẩn bị (Preparation time): 45 giây
- Thời gian trả lời (Response time): 45 giây
>> Các bước chuẩn bị:
1. Xác định ngữ cảnh (context): Đây là thông báo ở ga tàu dành cho hành khách. Điều này gợi ý văn phong cần lịch sự, chuyên nghiệp.
2. Ngữ điệu (intonation): Nhấn mạnh giờ, địa điểm, các thay đổi chính; đọc rõ ràng, dứt khoát.
3. Dấu câu (punctuation): Ngắt nghỉ khi có dấu chấm (.), phẩy (,); chia nhỏ câu dài để tránh hụt hơi khi đọc.
>>> Thực hành phần thi:
Good morning, ladies and gentlemen (↓). //
We would like to inform all passengers that (↓) // the 10:30 a.m. express train to New York City (↑) // will now depart from Platform 4 (↑) // instead of Platform 2 (↓).//
The change is due to ongoing maintenance work (↑) // on the tracks (↓). //
Please allow extra time (↑) to move to the new platform (↓), // and listen carefully for any additional updates (↓) //.
Station staff are available nearby (↑) if you need help (↓). //
We sincerely apologize for the inconvenience (↓) and appreciate your cooperation (↓).
IV. Bài tập vận dụng
Đọc đoạn thông báo sau và trả lời câu hỏi
"Attention all passengers:
The 5:45 p.m. flight to Chicago has been delayed due to severe weather conditions. The departure time is changed from 6:45 p.m to 7:15 p.m. at Gate 22. Passengers are advised to remain near the gate for further announcements. We apologize for the inconvenience and appreciate your patience."
1. What is the announcement about?
A. A gate change
B. A flight delay
C. A boarding call
D. A baggage claim notice
2. What is the new departure time?
A. 5:45 p.m.
B. 6:15 p.m.
C. 7:15 p.m.
D. 8:15 p.m.
3. Where should passengers wait?
A. Near Gate 22
B. At the ticket counter
C. In the baggage claim area
D. At Gate 22
4. What is the reason for the delay?
A. A technical issue
B. Security check
C. Weather conditions
D. Overbooking
V. Đáp án
| Đáp án | Dẫn chứng |
| 1B | Dẫn chứng trong đoạn: câu đầu tiên “The 5:45 p.m. flight to Chicago has been delayed has been delayed." |
| 2C | Dẫn chứng trong đoạn “The departure time is changed from 6:45 p.m to 7:15 p.m” |
| 3A | Dẫn chứng trong đoạn "Passengers are advised to remain near the gate for further announcements." |
| 4C | Dẫn chứng trong đoạn "due to severe weather conditions." |
Kết Luận
Với chủ đề từ vựng Announcement trong TOEIC có thể gây lúng túng lúc đầu với các bạn khi chưa luyện tập hết các tình huống, nhưng đừng nản lòng! Với chiến lược đúng đắn như Cô Hoa đã chia sẻ, từ việc nắm chắc từ vựng theo ngữ cảnh, luyện tập phát âm và ngữ điệu chuẩn, cho đến việc thực hành thường xuyên, các em hoàn toàn có thể tự tin đạt điểm cao. Hãy nhớ rằng, sự kiên trì và phương pháp học tập khoa học chính là chìa khóa mở cánh cửa thành công, chỉ cần các bạn học nhất định các bạn sẽ làm được!
Để nhận được nhiều các chủ đề tự vựng mới, chi tiết cùng các bài luyện tập đầy đủ, các bạn hãy tham gia Group hỗ trợ học tập nhà cô - để luyện tập sớm, cán đích nhanh chóng nhé!

MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM