Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

Tổng Hợp Từ Vựng TOEIC Chủ Đề Địa Điểm – Gặp Nhiều Trong Part 2 & 3


    Chủ đề “Places in Town” - các địa điểm trong thị trấn hoặc thành phố - là một trong những chủ đề từ vựng TOEIC xuất hiện phổ biến nhất trong Part 1 (Mô tả tranh) Part 2 (Hỏi - đáp ngắn).

    Tình huống xoay quanh việc hỏi đường, mô tả nơi làm việc, lên lịch hẹn, hoặc nói về các địa điểm công cộng như nhà hàng, ngân hàng, bệnh viện, bưu điện... xuất hiện rất thường xuyên.Việc ghi nhớ đúng các từ vựng TOEIC theo chủ đề địa điểm không chỉ giúp bạn hiểu nhanh đoạn nghe, mà còn nâng cao phản xạ tình huống thực tế trong giao tiếp.
    Cùng với Ms Hoa TOEIC khám phá ngay bộ từ vựng siêu thiết thực kèm ví dụ và mẹo ghi nhớ ngay dưới đây nhé!

    Ảnh minh hoạ địa điểm

    Tổng hợp từ vựng về Địa điểm thường gặp

    Từ vựng TOEIC chủ đề Địa điểm (Places in Town) dưới đây có kèm phiền âm, nghĩa tiếng Việt, collocations và ví dụ thực tế, giúp bạn hiểu rõ cách dùng trong giao tiếp hằng ngày nói chung hay các tình huống thường găọ trong bài thi nói riêng.

    Vocab  

    Phonetics  

    Vietnamese  

    Collocation & sentence building  

    hospital 

    /ˈhɑːspɪtl/ 

    bệnh viện 

    She was taken to the hospital after the accident. 

    police station 

    /pəˈliːs ˌsteɪʃn/ 

    đồn cảnh sát 

    He reported the theft to the police station. 

    library 

    /ˈlaɪbreri/ 

    thư viện 

    She often borrows books from the library. 

    post office 

    /ˈpoʊst ˌɑːfɪs/ 

    bưu điện 

    I went to send a parcel at the post office. 

    bank 

    /bæŋk/ 

    ngân hàng 

    She wants to open an account at the bank. 

    supermarket 

    /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ 

    siêu thị 

    We usually shop at the supermarket on Sundays. 

    cinema 

    /ˈsɪnəmə/ 

    rạp chiếu phim 

    They often go to the cinema on weekends. 

    museum 

    /mjuˈziːəm/ 

    bảo tàng 

    We plan to visit a museum this Saturday. 

    restaurant 

    /ˈrestrɒnt/ 

    nhà hàng 

    They had dinner at a restaurant by the river. 

    bakery 

    /ˈbeɪkəri/ 

    tiệm bánh 

    I bought fresh bread from the bakery this morning. 

    café 

    /kæˈfeɪ/ 

    quán cà phê 

    Let's meet at a café after work. 

    pharmacy 

    /ˈfɑːrməsi/ 

    hiệu thuốc 

    She picked up medicine at the pharmacy. 

    school 

    /skuːl/ 

    trường học 

    The children go to school at 7:30 a.m. 

    university 

    /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ 

    trường đại học 

    He attends a university in the city center. 

    park 

    /pɑːrk/ 

    công viên 

    We took a walk in the park after dinner. 

    zoo 

    /zuː/ 

    sở thú 

    The kids loved seeing animals at the zoo. 

    fire station 

    /ˈfaɪər ˌsteɪʃn/ 

    trạm cứu hỏa 

    The truck left the fire station in a hurry. 

    stadium 

    /ˈsteɪdiəm/ 

    sân vận động 

    The concert was held at the national stadium. 

    hotel 

    /hoʊˈtel/ 

    khách sạn 

    We stayed at a beachfront hotel. 

    bus station 

    /ˈbʌs ˌsteɪʃn/ 

    bến xe buýt 

    I arrived early at the bus station. 

    train station 

    /ˈtreɪn ˌsteɪʃn/ 

    ga tàu 

    She waited at the train station for an hour. 

    shopping mall 

    /ˈʃɑːpɪŋ mɔːl/ 

    trung tâm mua sắm 

    They spent the day shopping at the mall. 

    courthouse 

    /ˈkɔːrthaʊs/ 

    tòa án 

    The case was heard at the city courthouse. 

    city hall 

    /ˌsɪti ˈhɔːl/ 

    tòa thị chính 

    A ceremony was held at city hall. 

    playground 

    /ˈpleɪɡraʊnd/ 

    sân chơi 

    The children were playing at the playground. 

    Luyện tập ứng dụng từ vựng 

    BÀI TẬP 1: Chọn đáp án đúng. 

    1. Where do people go to see old paintings and historical objects? 

    A. Hospital 
    B. Library 
    C. Museum 

    1. Which place sells fresh bread and cakes? 

    A. Bakery 
    B. Pharmacy 
    C. Café 

    1. Where can you go to send a parcel or buy stamps? 

    A. Bank 
    B. Post office 
    C. School 

    1. What is the best place to buy groceries like milk and vegetables? 

    A. Supermarket 
    B. Bus station 
    C. Park 

    1. Where can you watch a movie on a big screen? 

    A. Restaurant 
    B. Cinema 
    C. University 

    1. Where do children usually go to play slides and swings? 

    A. Library 
    B. Playground 
    C. Stadium 

    1. Where do firefighters work and keep their fire trucks? 

    A. Fire station 
    B. Train station 
    C. City hall 

    1. What place provides medical care for sick or injured people? 

    A. Courthouse 
    B. Hotel 
    C. Hospital 

    1. Where can you borrow books to read for free? 

    A. Library 
    B. Post office 
    C. Café 

    1. What place is used to hold concerts or sports events? 

    A. Stadium 
    B. Supermarket 
    C. Pharmacy 

    BÀI TẬP 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu. 

    hospital  

    zoo  

    playground  

    hotel  

    pharmacy – 

    park  

    train station  

    café  

    bakery  

    bank 

    1. The kids were playing happily at the ________. 

    1. We stayed in a beautiful ________ near the beach. 

    1. I bought fresh croissants from the ________ this morning. 

    1. The medicine can be picked up at the ________. 

    1. He arrived early to catch his train at the ________. 

    1. There were many lions and elephants at the ________. 

    1. She had a coffee with her friend at a quiet ________. 

    1. They opened a new savings account at the ________. 

    1. She was taken to the ________ after falling off her bike. 

    1. We had a picnic in the ________ near our house. 

    BÀI TẬP 3: Ghép từ với định nghĩa 

        Từ vựng 

    Định nghĩa 

    1. stadium 

    A. trung tâm mua sắm 

    2. hotel 

    B. khách sạn 

    3. bus station 

    C. tòa thị chính 

    4. train station 

    D. sân chơi 

    5. shopping mall 

    E. sở thú 

    6. courthouse 

    F. trạm cứu hỏa 

    7. City hall 

    G. tòa án 

    8. Play ground 

    H. sân vận động 

    9. zoo 

    I. bến xe buýt 

    10. fire station 

    J. ga tàu 

     ĐÁP ÁN CHI TIẾT

    Đáp án Bài 1: Chọn đáp án đúng. 

    Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
    Đáp án C A B A B B A C A A


    Đáp án Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu. 

    Đáp án câu Giả thích nghĩa
    1. The kids were playing happily at the playground.

    - Trẻ con đã chơi rất vui vẻ ở sân chơi.

    2. We stayed in a beautiful hotel near the beach.

    - Chúng tôi ở trong một khách sạn đẹp gần bãi biển.

    3. I bought fresh croissants from the bakery this morning.

    - Sáng nay tôi đã mua bánh sừng bò tươi ở tiệm bánh.

    4. The medicine can be picked up at the pharmacy.

    - Thuốc có thể được lấy tại hiệu thuốc.

    5. He arrived early to catch his train at the train station.

    - Anh ấy đến sớm để bắt chuyến tàu tại ga tàu.

    6. There were many lions and elephants at the zoo.

    - Có rất nhiều sư tử và voi ở sở thú.

    7. She had a coffee with her friend at a quiet café.

    - Cô ấy uống cà phê với bạn ở một quán cà phê yên tĩnh.

    8. They opened a new savings account at the bank.

    - Họ đã mở một tài khoản tiết kiệm mới tại ngân hàng.

    9. She was taken to the hospital after falling off her bike.

    - Cô ấy được đưa đến bệnh viện sau khi ngã xe đạp.

    10. We had a picnic in the park near our house.

    - Chúng tôi đã đi dã ngoại ở công viên gần nhà.

    Đáp án Bài 3: Ghép từ với định nghĩa 

    Đáp án câu Định nghĩa
    1 - H stadium: sân vận động
    2 - B hotel: khách sạn
    3 - I bus station: bến xe buýt
    4 - J train station: ga tàu
    5 - A shopping mall: trung tâm mua sắm
    6 - G courthouse: tòa án
    7 - C city hall: tòa thị chính
    8 - D playground: sân chơi
    9 - E zoo: sở thú
    10 - F

    fire station: trạm cứu hỏa

    Phương pháp học từ vựng hiệu quả

    Bạn đang loay hoay học từ vựng TOEIC để nhớ nhanh và ghi nhớ lâu nhưng lại “học trước quên sau”? Nhất là với những chủ đề quen thuộc như chủ đề từ vựng Địa điểm (Places in Town) - thường xuất hiện trong Part 2 và Part 3 của bài thi TOEIC

    Vậy nên, chúng ta không nên học từ đơn lẻ! Thay vào đó, hãy thử học theo phương pháp TOCOS - học từ vựng theo chủ điểm được áp dụng hiệu quả tại các lớp Ms Hoa TOEIC, kết hợp với 5 kỹ thuật “bám rễ sâu” để nhớ nhanh - dùng được - và ăn điểm cao theo thang điểm TOEIC!

    - TOCOS là gì? TOCOS là viết tắt của:
    • TO – Topic: Học từ vựng theo chủ đề thực tế
    • CO – Collocation: Ghi nhớ các cụm từ cố định đi với nhau
    • S – Sentence Building: Đặt câu, luyện ngữ cảnh sử dụng

    TOCOS CHI TIẾT GỒM:

    1. Học từ vựng theo chủ điểm (Topic-based)

    Thay vì học rải rác, bạn hãy bắt đầu với các nhóm từ như:
    - public places: park, zoo, museum, fire station
    - transportation: train station, bus station, airport
    - service locations: pharmacy, post office, bank, hospital

    => Việc học theo cụm giúp não liên kết từ với tình huống thực tế - đúng logic bài thi TOEIC.

    2. Ghi nhớ theo Collocations - Cụm từ cố định

    Thay vì học “bank” -> hãy học cả cụm:
    - open a bank account: mở tài khoản ngân hàng
    - go to the bank to withdraw money: đến ngân hàng rút tiền
    - stand in line at the post office: xếp hàng ở bưu điện

    => Collocations giúp bạn tránh lỗi “dịch word-by-word” - yếu tố dễ mất điểm trong TOEIC Speaking& TOEIC Writing.

    3. Đặt câu ngay với từ vừa học (Sentence Building)

    Ví dụ bạn học từ zoo, hãy đặt ngay câu: “I took my little sister to the zoo last weekend.”

    Câu này giúp bạn:
    - Nhớ từ lâu hơn
    - Nắm được cấu trúc câu
    - Ứng dụng vào TOEIC Speaking & TOEIC Writing

    >>> Chủ đề Địa điểm Part 3 được giảng dạy chi tiết

    Kết hợp TOCOS với 5 mẹo học từ vựng “bám rễ” cực mạnh:

    1. Ôn theo khoảng cách thời gian

    • Học lại từ sau 1 ngày - 3 ngày - 1 tuần - 1 tháng.
    • Học lại các từ vựng như viết tay qua các sổ tay thiết kế riêng.

    2. Gắn từ vựng với hình ảnh

    • Ví dụ: “zoo” = hình ảnh bạn đi chơi sở thú lúc nhỏ
    • Não sẽ liên kết hình ảnh + cảm xúc -> nhớ lâu hơn

    3. Nói thành tiếng

    • Dù chỉ nói một mình, hãy phát âm rõ từ mới
    • Giúp ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh trong bài thi TOEIC Speaking

    4. Tái hiện từ - Thay vì chỉ đọc lại

    - Che nghĩa, đoán lại từ  
    - Viết lại hoặc thi đố với bạn
    ->Tăng khả năng chủ động ghi nhớ

    5. Đặt câu cá nhân hoá 
    - Mỗi từ đều nên đi kèm 1 câu gắn với trải nghiệm riêng ->Giúp chuyển từ vựng thành kỹ năng sử dụng thực tế

    KẾT LUẬN

    Danh sách cụm từ này chính là “vũ khí” giúp bạn tự tin xử lý các bài tập ở Part 2 & 3. Giờ là lúc luyện tập và biến kiến thức thành điểm số thật.

    >>> Đừng bỏ lỡ kho từ vựng TOEIC được cập nhật liên tục mỗi tuần với các chủ đề thông dụng nhất như

     

    Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé! 
    Tham gia group học TOEIC miễn phí - nhận ngay bộ tài liệu hot nhất từ Ms Hoa mỗi tuần!

    Bài viết liên quan