Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

TRỌN BỘ TỪ VỰNG TOEIC PART 4 – BÍ KÍP ẴM TRỌN 990 TOEIC  


    I. Từ vựng part 4 TOEIC trong Dạng bài thứ nhất – Tin nhắn thoại 

    Nội dung chính của các đoạn tin nhắn thoại thường là chia sẻ về thông tin/báo cáo/xác nhận những vấn đề liên quan đến công việc/đơn đặt hàng, hoặc yêu cầu/nhờ vả công việc và cả những thắc mắc/phản đối của khách hàng. Vì thế, đoạn văn chủ yếu mở đầu bằng đoạn người nói tự giới thiệu tên/danh tính của bản thân, tiếp đến là xác nhận tên của người nghe, truyền đạt mục đích và cuối cùng đưa ra các chi tiết (đặc biệt là yêu cầu). 

    Dưới đây là các từ vựng part 4 TOEIC thường xuyên xuất hiện trong dạng bài này: 

    Từ vựng Part 4 TOEIC 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    This is a message for 

    Đây là tin nhắn đến …. 

    This is a message for Ms. Rudy in response to her concern about the program for undergraduate 

    in response to 

    để phản hồi cho…. 

    I’m calling about/regarding 

    Tôi gọi đến để nói về …. 

    I’m calling about the concert ticket we bought yesterday. 

    inquire (about) 

    hỏi về… 

    He inquired about cottages for sale 

    please call me back 

    xin hãy gọi lại cho tôi 

    Can you please call me back and tell me where your sister keeps it? 

    You can reach me at + số điện thoại 

    Bạn có thể gọi cho tôi vào số… 

    You can reach me at +84989750214 

    return a call 

    gọi điện lại để trả lời 

    I’m returning your call regarding the flight reservation. 

     

    II. Từ vựng part 4 TOEIC trong Dạng bài thứ hai – Quảng cáo 

    Advertisement – quảng cáo – là nội dung dùng để quảng cáo một hay nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện nhất định. Ở dạng bài này, những câu hỏi thường liên quan đến đặc điểm, chủ đề, mục đích của sản phẩm/dịch vụ/sự kiện được quảng cáo, cũng như lợi ích khách hàng sẽ nhận được. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là nội dung truyền đạt của một công ty đến với khách hàng.  

    Nội dung được đề cập chủ yếu sử dụng những mạch văn và lời lẽ hoa mỹ nhằm thu hút sự chú ý của mọi người. Kết thúc đoạn quảng cáo thường nói về lợi ích cho khách hàng, hoặc thông tin bổ sung của sản phẩm/dịch vụ/sự kiện. 

    Dưới đây là các từ vựng part 4 TOEIC thường xuyên xuất hiện trong dạng bài này: 

    1. Đặc trưng sản phẩm 

    Từ vựng Part 4 TOEIC 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    feature 

    đặc trưng, tính năng 

    This car has excellent safety features 

    economical choice 

    lựa chọn có tính kinh tế 

    Half portions ordered as starters are an economical choice. 

    durable 

    bền 

    Porcelain enamel is strong and durable 

    come with a three-year warranty 

    được bảo hành trong 3 năm 

    All models are backed by Transcend’s Three-year Warranty 

     

    2. Ưu đãi giảm giá 

    Từ vựng Part 4 TOEIC 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    on sale 

    đang được giảm giá 

    The dress is on sale now 

    clearance sale 

    giảm giá xả kho 

    Saturday’s clearance sale will reduce old stock and make room for next season’s products which will arrive very soon 

    special offer 

    giá đặc biệt 

    Our special offer expires on august 7 and is limited to customers in serviceable areas only. 

     

    3. Lợi ích khách hàng và những thông tin bổ sung 

    Từ vựng 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    get a free gift 

    nhận quà tặng miễn phí 

    If any of you did not receive your free gift at the door, please make sure to pick it up on your way out. 

    visit our Website for… 

    ghé thăm trang Web để… 

    Please visit our website to learn more about the innovative and reasonably priced marketing services we offer. 

    sign up for 

    đăng ký  

    They signed up for a shopping account online. 

    III. Từ vựng part 4 TOEIC trong Dạng bài thứ ba – Thông báo, hướng dẫn 

    Announcement – thông báo, hướng dẫn – là những nội dung đề cập việc một người đại diện cho công ty hoặc tổ chức nào đó để thông báo cho một nhóm người không xác định về một nội dung cần được chia sẻ. Đây là dạng bài thường hỏi về chủ đề, đối tượng hoặc địa điểm của thông báo cùng với những gì người nghe được yêu cầu.  

    Chủ đề trong dạng bài này thường liên quan đến các hướng dẫn trong việc sử dụng cơ sở vật chất, địa điểm hoặc dịch vụ. Tùy thuộc vào chủ đề và mối quan hệ giữa người nói và người nghe có thể là giữa sân bay/nhà ga và hành khách, cửa hàng và khách hàng, các bộ phận/nhân viên trong công ty và toàn thể nhân viên. Mạch văn thường bắt đầu bằng câu nói kêu gọi sự chú ý, lời chào, theo sau là chia sẻ về chủ đề/vấn đề, chi tiết/yêu cầu và kết thúc bằng lời cảm ơn hoặc xin lỗi. 

    Dưới đây là các từ vựng part 4 TOEIC thường xuyên xuất hiện trong dạng bài này: 

    Từ vựng 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    Attention, please. 

    Xin hãy chú ý. 

    Attention please. This is a special announcement from the main office.  

    be canceled 

    bị huỷ 

    His visit to North America was canceled 

    be delayed 

    bị hoãn 

    The train was delayed 

    apologize for the inconvenience 

    xin lỗi cho sự bất tiện 

    We do apologize for the inconvenience resulting from the service 

    which is now temporarily unavailable 

    in case of emergency 

    trong trường hợp khẩn cấp 

    In case of an emergency, employees must vacate the building as rapidly as possible. 

    appreciate one’s cooperation 

    đánh giá cao sự hợp tác của ai 

    We appreciate your cooperation in this matter. 

    as a reminder 

    như một lời nhắc nhở 

    The cold served as a reminder that winter wasn’t quite finished. 

    captain 

    cơ trưởng 

    The captain, together with his crew members, was struggling to control the ship. 

    flight 

    chuyến bay 

    I got the first flight 

    passenger 

    hành khách 

    More than 50 passengers escaped injury when a train was derailed 

    IV. Từ vựng part 4 TOEIC trong Dạng bài thứ tư – Bản tin thời sự 

    News report – bản tin thời sự – bao gồm các tin tức do phát thanh viên truyền tải tới người nghe, và thường chứa rất nhiều nội dung về thông tin giao thông và dự báo thời tiết. Dạng bài này thường đưa ra các câu hỏi xoay quanh chủ đề và các chi tiết của bản tin, cũng như những gì được yêu cầu hoặc khuyến khích thực hiện đối với người nghe. 

    Dưới đây là các từ vựng part 4 TOEIC thường xuyên xuất hiện trong dạng bài này: 

    1. Thông tin về giao thông 

    Từ vựng 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    be stuck in traffic 

    bị kẹt xe 

    She has been stuck in traffic all morning. 

    take an alternate route 

    sử dụng tuyến đường thay thế 

    Last week, local commuters were forced to find alternative routes, due to fallen trees on route 309. 

    follow the signs 

    theo biển chỉ dẫn 

    We followed the signs and therefore make it to the destination on time 

    take the highway/freeway 

    đi đường cao tốc 

    All commuters using the main highway to get to the center of the city will face delays of up to an hour today because of on-going construction 

    detour 

    đường vòng 

    He had made a detour to a cafe 

    road closure 

    đóng cửa tuyến đường 

    Unfortunately, the incident has caused several road closures. 

    under construction 

    đang thi công 

    A building is under construction.  

     

    2. Thông tin về thời tiết 

    Từ vựng 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    weather forecast 

    dự báo thời tiết 

    The national weather forecast on television was calling for light snow in Arkansas 

    high/low humidity 

    độ ẩm cao/ thấp 

    Low humidity causes static electricity, dry skin, lips and hair, scratchy throats and noses, and itching and chapping. 

    temperature 

    nhiệt độ 

    The temperature rose every day for a week. 

    heat wave/cold wave 

    đợt nóng/ đợt lạnh 

    We don’t expect to have any more heat waves this summer.  

    take an umbrella  

    mang theo ô 

    I took his umbrella by mistake. 

    stay indoors 

    ở trong nhà 

    The couple have been forced to stay indoors and rest.  

    wear sunblock 

    chống nắng 

    Everyone needs to wear sunblock at all times when outside or when exposed to UV rays 

    V. Từ vựng part 4 TOEIC trong Dạng bài thứ năm – Chương trình phát sóng 

    Các đoạn Broadcast – phát sóng – thường chứa các câu hỏi xoay quanh chủ đề và thông tin chi tiết của chương trình phát sóng cùng khách mời, cũng như những gì người nghe được đề xuất hoặc khuyến khích thực hiện. 

    Dưới đây là các từ vựng part 4 TOEIC thường xuyên xuất hiện trong dạng bài này: 

    Từ vựng 

    Giải nghĩa tiếng Việt 

    Ví dụ trong câu 

    You’re listening to (tên chương trình) 

    Các bạn đang nghe chương trình… 

    You are listening to “Asian Music Tour”, and I’m your host, Dick Anderson. 

    I’m your host + tên người. 

    Tôi là…- người dẫn chương trình. 

    interview 

    phỏng vấn 

    Candidates will be invited for an interview early next month. 

    give A an update on 

    cập nhật với A thông tin về 

    She expects Leo to give her an update on his plan for Fresh & Easy in April.  

    Stay tuned. 

    Đừng chuyển kênh. 

    Please stay tuned for traffic updates every hour on the hour. 

    today’s guest 

    khách mời hôm nay 

    Our today’s guest has conducted many major research projects and is currently teaching at Michigan University. 

    commercial break 

    thời gian quảng cáo 

    What will the listeners hear after the commercial break?  

     

    Hy vọng qua bài viết trên đây, bạn đọc đã tích lũy thêm cho bản thân những từ vựng part 4 TOEIC một cách có hệ thống và học thêm nhiều từ vựng TOEIC thật hiệu quả, chuẩn bị tốt cho kỳ thi TOEIC sắp tới nha <3>

     

     

    Bài viết liên quan