Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về Thời tiết & Hoạt động giải trí cập nhật mới nhất


    Thời tiết là vấn đề dễ thấy trong cuộc sống, bởi mỗi ngày bạn sẽ nhìn và cảm nhận thời tiết để đưa ra quyết định nhiều vấn đề khác như: hoạt động giải trí ngoài trời, từ du lịch, thể thao đến quần áo nên mặc cho phù hợp. Với sinh viên hay người học tiếng Anh, việc nắm chắc các từ vựng về thời tiết và hoạt động giải trí ngoài trời sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong giao tiếp đời thường, học tập và cả khi tham gia các chương trình hoạt động trao đổi quốc tế.
    Hiểu được nhu cầu về hoạt động giải trí cũng như tầm quan trọng của từ vựng về Thời tiết, Ms Hoa TOEIC gửi đến bạn tổng hợp chi tiết bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Thời tiết và hoạt động giải trí ngoài trời - chuẩn bị hành trang ngôn ngữ làm bạn tự tin hơn, đồng thời giúp bạn chủ động hơn trong mọi tình huống, luôn sẵn sàng chia sẻ kết nối với thế giới!

    I. TỪ VỰNG VỀ THỜI TIẾT & HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ CẦN NẮM VỮNG

    Bộ từ vựng dưới đây được chia theo nhóm, đi kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cụm từ đi cùng (collocations) và ví dụ thực tế, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng linh hoạt trong các tình huống liên quan đến thời tiết và hoạt động ngoài trời.
    động ngoài trời. 

    Từ vựng  

    Phiên âm  

    Nghĩa  tiếng Việt

    Collocation & xây dựng câu  

    forecast (n) 

    /ˈfɔːrkæst/ 

    dự báo thời tiết 

    The weather forecast predicts rain tomorrow. 

    humidity (n) 

    /hjuːˈmɪdəti/ 

    độ ẩm 

    High humidity levels make the air feel sticky. 

    thunderstorm (n) 

    /ˈθʌndərstɔːrm/ 

    cơn giông 

    We stayed inside during the severe thunderstorm. 

    breeze (n) 

    /briːz/ 

    gió nhẹ 

    A cool sea breeze made the afternoon pleasant. 

    sunny (adj) 

    /ˈsʌni/ 

    nắng 

    It was a bright sunny day for the picnic. 

    chilly (adj) 

    /ˈtʃɪli/ 

    lạnh, se lạnh 

    The evening air was chilly and fresh. 

    hiking (n) 

    /ˈhaɪkɪŋ/ 

    đi bộ đường dài 

    They went hiking in the mountains last weekend. 

    picnic (n) 

    /ˈpɪknɪk/ 

    chuyến đi dã ngoại 

    We planned a family picnic at the park. 

    camping (n) 

    /ˈkæmpɪŋ/ 

    cắm trại 

    Camping trips are popular during the summer. 

    leisure (n) 

    /ˈleʒər/ 

    thời gian rảnh rỗi 

    Reading is one of my favorite leisure activities. 

    recreation (n) 

    /ˌrɛkrɪˈeɪʃən/ 

    sự giải trí 

    Parks provide space for sports and recreation. 

    outdoor (adj) 

    /ˈaʊtdɔːr/ 

    ngoài trời 

    They enjoy many outdoor activities on weekends. 

    sunscreen (n) 

    /ˈsʌnskriːn/ 

    kem chống nắng 

    Don’t forget to apply sunscreen lotion before sunbathing. 

    kayak (n) 

    /ˈkaɪæk/ 

    thuyền kayak 

    We rented a kayak to explore the river. 

    fishing (n) 

    /ˈfɪʃɪŋ/ 

    câu cá 

    Early morning is the best time for fishing trips. 

    rollerblading (n) 

    /ˈroʊlərˌbleɪdɪŋ/ 

    trượt patin 

    Rollerblading is a fun way to exercise outdoors. 

    cloudy (adj) 

    /ˈklaʊdi/ 

    nhiều mây 

    The sky was cloudy all day, with no sunshine. 

    foggy (adj) 

    /ˈfɒɡi/ 

    có sương mù 

    It was so foggy that visibility was low. 

    snowstorm (n) 

    /ˈsnoʊˌstɔːrm/ 

    bão tuyết 

    The snowstorm caused many flight delays. 

    temperature (n) 

    /ˈtɛmprətʃər/ 

    nhiệt độ 

    The temperature dropped below freezing last night. 

    relaxation (n) 

    /ˌriːlækˈseɪʃən/ 

    sự thư giãn 

    Yoga is great for stress relief and relaxation. 

    vacation (n) 

    /veɪˈkeɪʃən/ 

    kỳ nghỉ 

    They went on a summer vacation to the beach. 

    stroll (n) 

    /stroʊl/ 

    đi dạo 

    We took a leisurely stroll around the lake. 

    sunshine (n) 

    /ˈsʌnʃaɪn/ 

    ánh nắng mặt trời 

    The garden was full of warm sunshine in the morning. 

    sunset (n) 

    /ˈsʌnsɛt/ 

    hoàng hôn 

    Watching the sunset on the beach was breathtaking. 

    II. LUYỆN TẬP ỨNG DỤNG TỪ VỰNG

    BÀI TẬP 1: Chọn đáp án đúng. 

    1. What is a forecast? 

    A. A weather prediction 
    B. A type of cloud 
    C. A camping tool 

    1. What does humidity refer to? 

    A. Temperature 
    B. Moisture in the air 
    C. Wind speed 

    1. A thunderstorm is: 

    A. A snowstorm 
    B. A storm with thunder and lightning 
    C. A light rain 

    1. What is a breeze? 

    A. Strong wind 
    B. Light wind 
    C. No wind 

    1. What does sunny mean? 

    A. Cloudy weather 
    B. Bright with sunshine 
    C. Rainy weather 

    1. A picnic is: 

    A. A walk in the park 
    B. Eating outside 
    C. Camping overnight 

    1. Camping means: 

    A. Staying outdoors overnight 
    B. Swimming in a lake 
    C. Riding a bike 

    1. What is leisure? 

    A. Work time 
    B. Free time for relaxation 
    C. Time spent sleeping 

    1. What does chilly describe? 

    A. Hot weather 
    B. Slightly cold weather 
    C. Windy weather 

    1. What does hiking involve? 

    A. Walking in nature 
    B. Running in the city 
    C. Driving a car  

    BÀI TẬP 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu. 

    forecast 

    humidity 

    thunderstorm 

    breeze 

    sunny 

    chilly 

    hiking 

    picnic 

    camping 

    leisure 

    1. The weather __________ said it will rain tomorrow. 
    1. A cool sea __________ made the afternoon pleasant. 
    1. We went __________ in the mountains last weekend. 
    1. High __________ makes the air feel sticky and uncomfortable. 
    1. They planned a __________ at the park on Sunday. 
    1. It was a bright and __________ day for the beach. 
    1. The evening was __________ and perfect for a jacket. 
    1. The __________ last night was very loud with lightning. 
    1. __________ activities help you relax after work. 
    1. __________ trips are popular during summer holidays.  

    BÀI TẬP 3: Ghép từ với định nghĩa.

       Từ vựng 

    Định nghĩa 

    A. forecast 

    1. Đi bộ đường dài 

    B. picnic 

    2. Đoán trước thời tiết 

    C. chilly 

    3. Cơn giông 

    D. hiking 

    4. Cảm giác lạnh nhẹ 

    E. thunderstorm 

    5. Ăn ngoài trời 

    F. leisure 

    6. Thời gian rảnh rỗi 

    G. camping 

    7. Cắm trại 

    H. breeze 

    8. Gió nhẹ 

    I. humidity 

    9. Độ ẩm 

    J. sunny 

    10. Có nắng 

    III. ĐÁP ÁN CHI TIẾT

    Đáp án Bài 1: 

    1

    2

    3

    4

    5

    6

    7

    8

    9

    10

    A

    B

    B

    B

    B

    B

    A

    B

    B

    A

    Đáp án Bài 2:

    Câu

    Đáp án

    Giải thích

    1

    The weather forecast said it will rain tomorrow.

    forecast: dự báo (cụm từ thường được dùng là weather forecast: dự báo thời tiết)
    - Giải nghĩa: Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.

    2

    A cool sea breeze made the afternoon pleasant.

    breeze: làn gió nhẹ (sea breeze : gió biển)
    - Giải nghĩa: Một làn gió biển mát đã làm buổi chiều trở nên dễ chịu.

    3

    We went hiking in the mountains last weekend.

    hiking: đi bộ đường dài, leo núi
    - Giải nghĩa: 
    Chúng tôi đã đi leo núi cuối tuần trước.

    4

    High humidity makes the air feel sticky and uncomfortable.

    humidity: độ ẩm
    - Giải nghĩa: Độ ẩm cao khiến không khí cảm giác dính và khó chịu.

    5

    They planned a picnic at the park on Sunday.

    picnic: chuyến đi dã ngoại 
    - Giải nghĩa: 
    Họ đã lên kế hoạch đi dã ngoại ở công viên vào Chủ nhật.

    6

    It was a bright and sunny day for the beach.

    sunny: trời nắng
    - Giải nghĩa: Đó là một ngày nắng sáng đẹp cho việc đi biển.

    7

    The evening was chilly and perfect for a jacket.

    chilly: se lạnh, hơi lạnh
    - Giải nghĩa: uổi tối se lạnh và rất hợp để mặc áo khoác.

    8

    The thunderstorm last night was very loud with lightning.

    thunderstorm: cơn giông có sấm sét
    - Giải nghĩa: Cơn giông tối qua rất ầm ỹ với sấm chớp.

    9

    Leisure activities help you relax after work.

    Leisure activities: những hoạt động giải trí giúp thư giãn
    - Giải nghĩa: Các hoạt động giải trí giúp bạn thư giãn sau giờ làm việc.

    10

    Camping trips are popular during summer holidays.

    Camping: cắm trại
    - Giải nghĩa: Các chuyến cắm trại rất phổ biến vào kỳ nghỉ hè.

    Đáp án Bài 3: 

    Câu

    Định nghĩa

    A - 2

    forecast: Đoán trước thời tiết

    B - 5

    picnic: Ăn ngoài trời

    C - 4

    chilly: Cảm giác lạnh nhẹ

    D - 1

    hiking: Đi bộ đường dài

    E - 3

    thunderstorm:Cơn giông

    F - 6

    leisure: Thời gian rảnh rỗi

    G - 7

    camping: cắm trại

    H - 8

    breeze: gió nhẹ

    I - 9

    humidity: độ ẩm

    J - 10

    sunny: có nắng

    IV. CÁCH HỌC TỪ VỰNG HIỆU QUẢ

    1. Khi không có động lực – hãy dựa vào kỷ luật
      Động lực là cảm giác dễ đến và đi rất nhanh, có thể đến luôn khi bạn xem một video hay và lấy quyết tâm nhưng cũng có thể biến mất ngay sau giấc ngủ. Kỷ luật là thứ bạn có thể kiểm soát - "Kỷ luật sẽ đưa bạn đến nơi mà động lực không làm đươc". Nếu mỗi ngày bạn dành chỉ 10 phút để học tiếng Anh, dù ít, bạn vẫn đang tiếng lên hàng tuần. Nếu bạn không thể dành hàng giờ đễ học thì hãy học theo thời gian kỷ luật cá nhân có thể.
    2. Bắt đầu từ kỹ năng "input" giống như khi học nói
      Bạn có để ý không? Trẻ nhỏ không học ngữ pháp trước, mà nghe và lặp lại những gì người lớn nói. Vậy nên, khi bạn mất gốc, hãy tái lập quá trình tự nhiên này:
       - Nghe (Listening)
      : Chọn những nội dung đơn giản, quen thuộc như các đoạn hội thoại cơ bản, bản tin thiếu nhi, video học giao tiếp cơ bản để tiếp nhận âm thanh, giọng nói, ngữ điệu, từ vựng, cấu trúc câu thông qua việc nghe.
      Đọc (Reading): Bắt đầu từ các đoạn văn ngắn, dễ hiểu như truyện tranh, truyện thiếu nhi bằng tiếng Anh để tiếp nhận thông tin qua văn bản: từ vựng, cấu trúc câu, ngữ pháp, cách viết.
    3. Đưa tiếng Anh vào thói quen hằng ngày như… giải trí hãy đưa tiếng Anh vào tất cả những gì bạn thích
      Sẽ tốt nếu như bạn có thể tập trung tuyệt đối khi ngồi vào bàn học, nhưng với việc học một ngôn ngữ mới - là tiếng Anh. Bạn hoàn toàn không cần lúc nào cũng ngồi vào bàn học để giỏi tiếng Anh. Thay vào đó: 
      - Xem TikTok bằng tiếng Anh (từ kênh học hoặc đời sống)
      - Nghe nhạc, xem phim hoạt hình, vlog nước ngoài (có phụ đề song ngữ để đảm bảo việc bạn có thể hiểu ngay một từ vựng mới về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng)
      - Đổi ngôn ngữ điện thoại sang tiếng Anh - làm quen mọi thứ mình tiếp xúc để dần quen mà không còn thấy xa lạ hay áp lực khi nhìn thấy
      - Đặt tên danh bạ, thư mục điện thoại bằng tiếng Anh
    4. Hãy thực tế và từng bước một, đặt mục tiêu kết quả theo lộ trình
      Việc bạn đang ở mức cơ bản (hoặc mất gốc) mà lại target "mình phải đạt TOEIC 900" trong 1 tháng sẽ chỉ khiến bạn... bỏ cuộc. Thay vào đó, hãy đặt mục tiêu ngắn hạn, dễ đạt như:
      - Mỗi ngày học 5 từ mới
      - Mỗi tuần hoàn thành 1 chủ đề nhỏ ( giới thiệu bản thân, hỏi đường, đồ ăn)
      - Mỗi tháng hoàn thiện 1 mục tiêu rõ ràng như "nghe hiểu được 70% video hoạt hình"
      - Khi tự đánh giá được năng lực tiếp nhận kiến thức của bản thân, bạn hoàn toàn có thể lên lộ trình chi tiết đạt TOEIC 900 trong khoảng thời gian khả năng.

    KẾT LUẬN

    Vì vậy, khi học từ vựng về thời tiếthoạt động giải trí, bạn không cần phải nhớ hết tất cả trong một ngày. Hãy tập trung vào quá trình: mỗi ngày học 3 - 5 từ, đặt câu với chúng, và lặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh thực tế. Hôm nay bạn nhớ được "sunny" và "picnic", ngày mai thêm "breeze" và "camping" — đó chính là tiến bộ. Tư duy quá trình sẽ giúp bạn cảm thấy nhẹ nhàng hơn và bền bỉ hơn, vì chỉ cần giỏi hơn chính bạn của hôm qua, bạn đã đi đúng hướng rồi.

    Cô Hoa có thiết kế kế hoạch học từ vựng theo chủ đề mỗi tuần nếu bạn cần bắt đầu ngay từ hôm nay!

    Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé! 
    Tham gia group học TOEIC miễn phí - nhận ngay bộ tài liệu hot nhất từ Ms Hoa mỗi tuần!


    MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM

     

    Bài viết liên quan