Phương Pháp Luyện Nghe TOEIC Part 4 - Topic Office Announcements Hiệu Quả Nhất
Part 4 luôn là một trong những thử thách lớn nhất trong phần thi TOEIC Listening. Đặc biệt với format đề thi mới, việc chinh phục phần nghe này đòi hỏi một chiến lược học tập hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm phương pháp luyện nghe TOEIC Part 4 chủ đề Office Announcements để ẵm trọn điểm, bài viết này chính là dành cho bạn!
I. Cấu Trúc Và Dạng Bài Thi TOEIC Listening Part 4
TOEIC Part 4, hay còn gọi là "Short Talks", bao gồm 30 câu hỏi tương ứng với 10 bài nói. Mỗi bài nói chỉ có một người nói với một giọng đọc xuyên suốt, thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là các thông báo trong môi trường công sở (Office Announcements).
Một điểm đáng lưu ý của Part 4 format mới là sự xuất hiện của các dạng bài yêu cầu thí sinh kết hợp thông tin nghe với biểu đồ, hình ảnh được cung cấp sẵn để trả lời câu hỏi. Điều này đòi hỏi khả năng tư duy nhanh và kết nối thông tin linh hoạt.
II. Cách Phân Bổ Thời Gian Hiệu Quả Khi Làm Bài Part 4
Trong tất cả các bài thi nói chung hay bài thi TOEIC nói riêng thì thời gian luôn là yêu tố quyết định để đạt điểm cao. Với Part 4, chúng ta sẽ có khoảng 30 giây để nghe phần hướng dẫn trước khi bài nghe chính thức bắt đầu
Sau mỗi bài nói, bạn sẽ nghe 3 câu hỏi liên quan. Thời gian đọc câu hỏi là 1 giây, và thời gian ngắt quãng giữa các câu hỏi là 8 giây.
- Với thi giấy: Bạn cần tận dụng tối đa 8 giây giữa các câu hỏi để giải quyết nhanh chóng các câu hỏi vừa nghe và chuyển sang đọc lướt các câu hỏi của đoạn tiếp theo.
- Với thi máy tính: Bài thi sẽ tự động chuyển sang 3 câu hỏi của đoạn tiếp theo sau khi audio đọc hết câu hỏi hiện tại. Do đó, kỹ năng quan trọng nhất là phản xạ nhìn nhanh, xác định keywords của câu hỏi, đáp án và nhận diện chúng trong lúc nghe.
III. Các Dạng Câu Hỏi Thường Gặp Trong TOEIC Part 4 Chủ Đề Office Announcements
Để luyện nghe TOEIC Part 4 hiệu quả, việc nắm rõ các dạng câu hỏi là điều kiện tiên quyết. Cùng Ms Hoa điểm qua các dạng câu hỏi phổ biến:
1. Dạng Câu Hỏi Về Thông Tin Chung (General Information)
Bạn sẽ nghe được đáp án của kiểu câu hỏi này ngay trong phần đầu của đoạn hội thoại. Các câu hỏi thường gặp của phần này là:
- What is the main purpose of speech? (Mục đích chính của bài nói là gì?)
- What is the purpose of report? (Mục đích của bài báo cáo là gì?)
- Who is most likely the speaker? (Người nói có thể là ai?)
- Who is the speech aimed at? (Bài nói hướng tới ai?)
- Where is speaker now? (Người nói đang ở đâu?)
Đối với câu hỏi về mục đích/chủ đề bài nói, đáp án cho câu hỏi này thường xuất hiện trong 2 câu đầu tiên. Còn với các câu hỏi về nhân vật, địa điểm thì cần suy luận và nghe các từ vựng liên quan.
2. Dạng Câu Hỏi Chi Tiết (Specific Information)
Dạng này đi sâu hơn vào nội dung cụ thể của đoạn hội thoại, có thể hỏi về thời gian, địa điểm, đối tượng
hoặc các chi tiết cụ thể khác.
- Ví dụ:
+) How many years of experience does Mr. Hegay have in his field of work?
+) When will the boss leave for his vacation?
+) How often do the listeners meet?
Bạn cần lắng nghe kỹ hội thoại để nắm bắt được từ để hỏi và từ khóa quan trọng để tìm ra câu trả lời chính xác.
3. Dạng Câu Hỏi Suy Luận (Inference Questions)
Câu hỏi về hành động sắp tới hoặc lời khuyên thường xuất hiện ở cuối bài nói.
- Ví dụ:
+) What does speaker suggest? (Người nói khuyên điều gì?)
+) What does the speaker advise the audience to do? (Người nói khuyên người nghe làm gì?)
Để làm tốt phần này, hãy chú ý những câu cuối cùng của bài nói, đặc biệt là các từ khóa mang tính gợi ý, đề nghị, yêu cầu.
IV. Phương Pháp Luyện Nghe TOEIC Part 4 Hiệu Quả
Phần 4 có nhiều điểm tương đồng với Part 3 về chiến lược làm bài. Bạn có thể tham khảo thêm phương pháp luyện nghe Part 3 tại đây
Một số gợi ý chung cho việc luyện nghe Part 4:
-
Luyện tập nghe chủ động: Đừng chỉ nghe thụ động. Hãy cố gắng ghi chú các từ khóa, ý chính ngay trong lúc nghe.
-
Đọc trước câu hỏi và đáp án: Tận dụng thời gian trống để đọc lướt câu hỏi và các lựa chọn đáp án, điều này giúp bạn định hình được thông tin cần tìm.
-
Luyện tập với các dạng bài có biểu đồ/hình ảnh: Tìm kiếm các đề thi có dạng này để làm quen và phát triển kỹ năng kết nối thông tin.
-
Học từ vựng theo chủ đề: Đặc biệt là từ vựng liên quan đến "Office Announcements".
V. Từ Vựng Chủ Đề Office Announcements Quan Trọng
Việc nắm vững từ vựng là chìa khóa để hiểu bài nghe và chọn đáp án đúng. Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ quan trọng trong chủ đề Office Announcements:
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
buffet-style meal |
noun phrase |
/bəˈfeɪ staɪl miːl/ |
bữa ăn tự chọn kiểu buffet |
We're changing the setup to a buffet-style meal to save costs. |
|
volunteer for |
phrasal verb |
/ˌvɒl.ənˈtɪər fɔːr/ |
tình nguyện tham gia |
She decided to volunteer for the charity event. |
|
shelving unit |
noun |
/ˈʃel.vɪŋ ˈjuː.nɪt/ |
kệ trưng bày |
We ordered new shelving units to widen the aisles. |
|
collaboration exhibit |
n.p |
/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən ɪɡˈzɪb.ɪt/ |
triển lãm hợp tác |
The collaboration exhibit with the local studio is now complete. |
|
clock-in system |
n.p |
/klɒk ɪn ˈsɪs.təm/ |
hệ thống chấm công |
The clock-in system has been inaccurate recently. |
|
repair work |
n.p |
/rɪˈpeə wɜːk/ |
công việc sửa chữa |
Repair work on the roof will begin next Wednesday. |
|
training program |
n.p |
/ˈtreɪ.nɪŋ ˈprəʊ.ɡræm/ |
chương trình đào tạo |
A training program will be held to explain the new system. |
|
cost-effective |
adj |
/ˌkɒst ɪˈfek.tɪv/ |
tiết kiệm chi phí |
Switching to buffet-style meals is more cost-effective. |
|
leak in the roof |
n.p |
/liːk ɪn ðə ruːf/ |
chỗ dột trên mái nhà |
After the storm, we discovered a leak in the roof. |
|
customer information |
n.p |
/ˈkʌs.tə.mər ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ |
thông tin khách hàng |
The new system stores all customer information more efficiently. |
|
Vocabulary/Collocation |
Part of Speech |
Pronunciation |
Vietnamese Meaning |
Example Sentence |
|
volunteer |
v |
/ˌvɒl.ənˈtɪər/ |
tình nguyện |
Employees are encouraged to volunteer at the charity event. |
|
cost-effective |
adj |
/ˌkɒst ɪˈfek.tɪv/ |
hiệu quả về chi phí |
The buffet option is more cost-effective than hiring a catering team. |
|
recently |
adv |
/ˈriː.sənt.li/ |
gần đây |
We recently changed the store layout based on customer feedback. |
|
widen |
v |
/ˈwaɪ.dən/ |
mở rộng |
We plan to widen the store aisles next month. |
|
stuffy |
adj |
/ˈstʌf.i/ |
ngột ngạt |
Some customers said the aisles were too stuffy and narrow. |
|
transition into |
v.phr |
/trænˈzɪʃ.ən ˈɪn.tuː/ |
chuyển đổi sang |
The store will transition into using shorter shelving units. |
|
immediately |
adv |
/ɪˈmiː.di.ət.li/ |
ngay lập tức |
Please message your manager immediately after clocking in. |
|
broken |
adj |
/ˈbrəʊ.kən/ |
bị hỏng |
The broken clock-in system has caused several issues. |
|
announce |
v |
/əˈnaʊns/ |
thông báo |
She will announce the repair schedule after the meeting. |
|
protect |
v |
/prəˈtekt/ |
bảo vệ |
Plastic will be used to protect the workstations during repairs. |
VI. Bài tập áp dụng
Bên cạnh việc nắm chắc các từ vựng trọng điểm, thì bài tập vận dụng giúp các bạn hiểu được ngữ cảnh vận dụng từ cùng các dạng câu hỏi của TOEIC Part 4, giúp phần thi Part 4 trở lên dễ dàng hơn.
Bài tập 1:
|
Question |
Vietnamese translation |
|
Track 134. 1. What is the purpose of this announcement? (dạng câu hỏi thông tin chung) 2. What is the reason for the change? 3. Who most likely are the listeners? Track 135. 5. According to the speaker, what did customers ask for? 6. What are the listeners asked to provide? Track 136 8. What was given to the listeners before? 9. What is mentioned about the new collaborative exhibit? Track 137 11. What does the speaker mean when she says, “When else can we do it?” (dạng câu hỏi này cần nghe câu trước và câu sau để hiểu được đang nói về điều gì) 12. What are staff asked to do? |
Bài 134. 1. Mục đích của thông báo này là gì? 2. Lý do thay đổi là gì? 3. Những ai có khả năng là người nghe nhất? 4. Hôm nay sẽ thảo luận về điều gì? 5. Theo diễn giả, khách hàng đã yêu cầu điều gì? 6. Người nghe được yêu cầu cung cấp những gì? 7. Người nghe có khả năng ở đâu nhất? 8. Người nghe đã được tặng gì trước đó? 9. Người ta đề cập gì về triển lãm hợp tác mới? 10. Mục đích của thông báo này là gì? 11. Người nói có ý gì khi cô ấy nói, "Khi nào chúng ta có thể làm việc đó?"
12. Nhân viên được yêu cầu làm gì? |
Bài tập 2:
|
Track 138. 1. What will be discussed today? 2. What is the purpose of the changes? 3. What will happen later in the month? Track 139. 5. What are the listeners asked to do? 6. What will happen on Friday? (A) A repair person will visit. Track 140.
7. What is the purpose of this discussion? 8. Look at the graphic. According to the speaker, which item cannot be reimbursed? 9. What will most likely happen after the meeting? |
Bài 138. 2. Mục đích của những thay đổi này là gì? 3. Sẽ diễn ra điều gì vào cuối tháng? Bài 139. 5. Người nghe được yêu cầu làm gì? 6. Điều gì sẽ xảy ra vào thứ Sáu? Bài 140
7. Mục đích của cuộc thảo luận này là gì? 8. Xem đồ họa. Theo diễn giả, mục nào không được hoàn trả? 9. Điều gì có khả năng xảy ra nhất sau cuộc họp? |
VII. ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH
| Bài 1 |
Đáp án |
|
Questions 1 - 3 refer to the following excerpt from a |
Track 134. 2. What is the reason for the change? 3. Who most likely are the listeners? |
|
Questions 4 - 6 refer to the following excerpt from a |
Track 135. 5. According to the speaker, what did customers ask for? 6. What are the listeners asked to provide? |
|
Questions 7- 9 refer to the following announcement. |
Track 136 8. What was given to the listeners before? 9. What is mentioned about the new collaborative exhibit? |
|
Questions 10 - 12 refer to the following |
Track 137 11. What does the speaker mean when she says, “When else can we do it?” 12. What are staff asked to do? |
|
Bài 2 |
Đáp án |
|
Questions 1 - 3 refer to the following excerpt from a |
Track 138. 2. What is the purpose of the changes? 3. What will happen later in the month? |
|
Questions 4- 6 refer to the following announcement. M: Now, as everyone knows, (4) lately we have been having trouble with our clock-in system. Many people have complained that the machine does not record .the right time, causing them to seem late when they actually came early. For the time being, I'd like everyone to continue to clock in with the machine as normal, (5) but also please send a message to your department manager immediately after you log onto the company messenger of the time you clocked in. |
Track 139. 5. What are the listeners asked to do? 6. What will happen on Friday? |
|
Questions 7 - 9 refer to the following excerpt from a meeting and reimbursement form. |
Track 140.
7. What is the purpose of this discussion? 8. Look at the graphic. According to the speaker, which item cannot be reimbursed? 9. What will most likely happen after the meeting? |
Vậy là chúng ta đã cùng khám phá bí quyết làm bài hiệu quả cho TOEIC Listening Part 4 cũng như trau dồi thêm vốn từ vựng về chủ đề Official Announcements. Hãy kiên trì luyện nghe mỗi ngày để tăng phản xạ, nâng cao kỹ năng và tự tin chinh phục TOEIC nhé!

