Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

Cách làm bài TOEIC Listening Part 4 - Topic Tours And Trips


    Không còn phải loay hoay với phần TOEIC Listening Part 4 chủ đề Tours & Trips "khó nhằn! Đây chính là bài viết dành cho bạn. Hôm nay, chúng ta sẽ không chỉ học cách "săn" điểm mà còn khám phá bí kíp chinh phục chủ đề "Tours and Trips" - một trong những "khách quen" của Part 4. Hãy cùng Ms Hoa TOEIC thay đổi cách bạn luyện nghe và sẵn sàng không để rớt điểm ở đây.

    I. Cấu trúc đề thi TOEIC Listening Part 4 - Topic Tours & Trips

    Trước khi bắt tay vào luyện tập, bạn nên nắm vững cấu trúc của Part 4. Đây là phần Short Talks, nơi bạn sẽ nghe các đoạn thông báo hoặc bài nói ngắn và trả lời câu hỏi đi kèm. Trong phần TOEIC Listening Part 4, thí sinh sẽ làm việc với 30 câu hỏi được chia thành 10 đoạn hội thoại ngắn dạng độc thoại. Điểm đặc trưng ở phần thi này là chỉ nghe một người nói xuyên suốt toàn bộ đoạn, thường là các bài phát biểu hoặc thông báo.

    Các tình huống được sử dụng rất gần gũi với đời sống, ví dụ: thông báo tại sân bay, giới thiệu sản phẩm mới, hướng dẫn nội bộ trong công ty hay các bản tin ngắn.... Chính vì vậy, Part 4 còn được gọi là phần “Short Talks” - nơi người học kiểm tra khả năng nghe hiểu nội dung cốt lõi từ các bài nói thực tế.

    Một thay đổi đáng chú ý ở format TOEIC mới là có những câu hỏi yêu cầu bạn liên kết thông tin nghe được với dữ liệu trực quan (như biểu đồ, bảng thông tin hoặc hình minh họa). Điều này không chỉ kiểm tra khả năng nghe mà còn đánh giá tốc độ xử lý và tư duy logic của thí sinh khi phải “nghe - hiểu - đối chiếu” cùng lúc.

    Nói cách khác, Part 4 không chỉ dừng lại ở việc nghe từ vựng hay câu đơn lẻ, mà còn thử thách bạn ở khả năng tóm ý nhanh và phản ứng linh hoạt với dữ liệu đi kèm

    II. Phương pháp luyện nghe TOEIC Part 4 hiệu quả

    Đối với một quá trình nghe hiệu quả thường sẽ chỉ có một, đó là: chuẩn bị trước khi nghe - việc cần làm trong lúc nghe - hoàn thành sau khi nghe, với quy trình hiệu quả đó, chúng ta có:
    1. Trước khi nghe

    • Đọc lướt nhanh câu hỏi: Với mỗi đoạn, thường sẽ có 3 câu hỏi. Đọc trước giúp bạn hình dung được chủ đề chính.
    • Tập trung vào yếu tố “bối cảnh”: Vì chỉ có một người nói, hãy chú ý ngay từ câu mở đầu để xác định đó là một bài phát biểu, một thông báo, hay một đoạn tin tức.
    • Ghi nhớ từ khóa then chốt: Thời gian, địa điểm, số liệu, tên người hoặc công ty. Đây là những chi tiết thường xuất hiện trong câu hỏi.

    2. Trong khi nghe

    • Xác định mục đích của bài nói: Người nói đang thông báo, hướng dẫn hay quảng cáo? Đây là chìa khóa để chọn đáp án nhanh.
    • Theo dõi mạch thông tin: Vì Part 4 là độc thoại liên tục, các ý thường được trình bày theo trình tự logic (giới thiệu - chi tiết - kết thúc). Nghe theo trình tự sẽ giúp bạn không bị “lạc đề”.
    • Kết hợp với dữ liệu hình ảnh: Trong format mới, có những câu hỏi đi kèm bảng, sơ đồ hoặc biểu đồ. Hãy đối chiếu số liệu nghe được với dữ liệu trực quan thay vì chỉ nghe một cách thụ động.

    3. Sau khi nghe

    • Khoanh chọn đáp án ngay: Đừng để bị phân tâm bởi đoạn tiếp theo.
    • Nếu phân vân, loại trừ đáp án sai rõ ràng: Ví dụ đáp án nhắc đến “Monday” nhưng trong bài nghe chỉ có “Friday” hoặc “Saturday”, thì chắc chắn có thể loại bỏ.
    • Giữ nhịp độ làm bài ổn định: Part 4 kéo dài, nên tâm lý dễ mệt. Cần tập trung và giữ bình tĩnh để không mất điểm ở những câu cuối.

    4. Mẹo nhỏ để luyện tập Part 4 hiệu quả

    • Nghe podcast hoặc tin tức ngắn (2-3 phút) mỗi ngày, vừa giống format Part 4, vừa rèn khả năng bắt ý nhanh.
    • Luyện “nghe - tóm tắt một câu” sau mỗi đoạn: Ví dụ, sau khi nghe xong một thông báo, hãy tự nhẩm lại trong 1 câu “Người nói thông báo về việc dời lịch họp sang Chủ nhật”. Kỹ thuật này giúp bạn tập trung vào ý chính thay vì bị ngợp bởi chi tiết nhỏ.
    • Tạo “note từ khóa” cá nhân: Viết ra những cụm từ thường gặp trong Part 4 như due to, effective from, will be held at, customer service, annual meeting.

    III. Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng Chủ Đề Tours And Trips

    Chủ đề "Tours and Trips" rất phổ biến trong Part 4, thường xuất hiện dưới dạng các thông báo du lịch, hướng dẫn tham quan, hoặc quảng cáo tour. Nắm vững các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng theo kịp bài nói.

    Từ vựng 

    Loại từ

    Phiên âm 

    Nghĩa tiếng Việt 

     Ví dụ 

    exhibit 

    noun / verb 

    /ɪɡˈzɪbɪt/ 

    triển lãm / trưng bày 

    The Ancient Roman Paintings exhibit ends today. 

    artifact 

    noun 

    /ˈɑː.tɪ.fækt/ 

    hiện vật 

    We have more artifacts in the permanent gallery. 

    permanent exhibit 

    noun phrase 

    /ˈpɜː.mə.nənt ɪɡˈzɪbɪt/ 

    triển lãm cố định 

    You can see Roman artifacts in the permanent exhibit. 

    gift shop 

    noun phrase 

    /ɡɪft ʃɒp/ 

    cửa hàng lưu niệm 

    Some prints are available in the gift shop. 

    folk art 

    noun 

    /fəʊk ɑːt/ 

    nghệ thuật dân gian 

    The Amish Folk Art exhibit will end in 3 weeks. 

    suggest 

    verb 

    /səˈdʒest/ 

    đề xuất, gợi ý 

    I highly suggest visiting the art exhibit. 

    despite 

    preposition 

    /dɪˈspaɪt/ 

    mặc dù 

    Despite its old age, the theater is still operational. 

    operational 

    adjective 

    /ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən.əl/ 

    đang hoạt động 

    The theater is still operational. 

    arrange tickets 

    verb phrase 

    /əˈreɪndʒ ˈtɪkɪts/ 

    sắp xếp vé 

    I can help you arrange tickets. 

    souvenir 

    noun 

    /ˌsuː.vəˈnɪə(r)/ 

    đồ lưu niệm 

    You can buy souvenirs at the local shops. 

    refrain from 

    verb phrase 

    /rɪˈfreɪn frəm/ 

    tránh, không làm gì 

    Please refrain from using electronic devices. 

    electronic devices 

    noun phrase 

    /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/ 

    thiết bị điện tử 

    Turn off all electronic devices near the animals. 

    frighten 

    verb 

    /ˈfraɪ.tən/ 

    làm hoảng sợ 

    The noise might frighten the animals. 

    venture off 

    phrasal verb 

    /ˈven.tʃər ɒf/ 

    khám phá, rời khỏi nhóm 

    You can venture off after the main tour. 

    hand out 

    phrasal verb 

    /hænd aʊt/ 

    phát, phân phát 

    Let me hand out our tour maps. 

    lion’s den 

    noun phrase 

    /ˈlaɪənz den/ 

    chuồng sư tử 

    We will visit the lion’s den first. 

     

    IV. Bài Tập Vận Dụng Cao

    Question 

    Vietnamese translation 

    Track 159 
    1. What did the listeners see on the tour? 
    (A) Modern paintings 
    (B) Marble sculptures 
    (C) Retro fashion 
    (D) Ancient pictures 

    2. What is suggested about the gift shop? 
    (A) It will close soon. 
    (B) It sells copies of artwork. 
    (C) It is currently holding a sale. 
    (D) It is located near the museum entrance. 

    3. What is mentioned about the Amish Folk Art exhibit? 
    (A) It will end in a few weeks. 
    (B) It is a permanent feature of the museum. 
    (C) Tickets are selling quickly. 
    (D) A gift is given to those who see it. 

    1. Người nghe đã thấy gì trong chuyến tham quan? 
    (A) Tranh hiện đại 
    (B) Tượng đá cẩm thạch 
    (C) Thời trang cổ điển 
    (D) Tranh cổ 

    2. Gợi ý gì về cửa hàng quà tặng? 
    (A) Sắp đóng cửa. 
    (B) Bán các bản sao tác phẩm nghệ thuật. 
    (C) Hiện đang có đợt giảm giá. 
    (D) Nằm gần lối vào bảo tàng. 

    3. Người ta nhắc đến điều gì về triển lãm Nghệ thuật dân gian Amish? 
    (A) Triển lãm sẽ kết thúc sau vài tuần nữa. 
    (B) Đây là một điểm nhấn cố định của bảo tàng. 
    (C) Vé đang bán rất chạy. 
    (D) Có quà tặng cho những ai đến xem. 

    Track 160 
    4. Who most likely is the speaker? 
    (A) A tour guide 
    (B) A museum director 
    (C) A concert manager 
    (D) A classical musician 

    5. What does the speaker say about the Heidelberg Theater? 
    (A) It is too dangerous to enter. 
    (B) It only hosts classical music concerts. 
    (C) It has been around for many years. 
    (D) It hasn’t been used in years. 

    6. What will the listeners do at 1 o’clock? 
    (A) Have a meal 
    (B) Visit a museum 
    (C) Enjoy free time 
    (D) Watch a concert 

    4. Ai có khả năng là người nói nhất? 
    (A) Hướng dẫn viên du lịch 
    (B) Giám đốc bảo tàng 
    (C) Người quản lý buổi hòa nhạc 
    (D) Nhạc sĩ cổ điển 

    5. Người nói nói gì về Nhà hát Heidelberg? 
    (A) Vào đó quá nguy hiểm. 
    (B) Chỉ tổ chức các buổi hòa nhạc nhạc cổ điển. 
    (C) Đã nhiều năm rồi. 
    (D) Đã nhiều năm rồi không được sử dụng. 

    6. Người nghe sẽ làm gì vào lúc 1 giờ? 
    (A) Ăn uống 
    (B) Tham quan bảo tàng 
    (C) Tận hưởng thời gian rảnh rỗi 
    (D) Xem hòa nhạc 

    Track 161 

    7. According to the speaker, what is amazing about the zoo? 
    (A) Its history 
    (B) Its array of animals 
    (C) Its natural habitats 
    (D) Its tours 

    8. What are the listeners asked NOT to do? 
    (A) Visit other areas 
    (B) Speak in loud voices 
    (C) Ask questions during the tour 
    (D) Use a camera 

    9. Look at the graphic. Where will the listeners most likely go next? 
    (A) The Arctic Mammals 
    (B) The Lion’s Den 
    (C) The Bird Sanctuary 
    (D) The Reptile World 

    7. Theo người nói, điều gì tuyệt vời ở sở thú? 
    (A) Lịch sử của sở thú 
    (B) Nhiều loài động vật 
    (C) Môi trường sống tự nhiên của sở thú 
    (D) Các chuyến tham quan sở thú 

    8. Người nghe được yêu cầu KHÔNG làm gì? 
    (A) Tham quan các khu vực khác 
    (B) Nói to 
    (C) Đặt câu hỏi trong suốt chuyến tham quan 
    (D) Sử dụng máy ảnh 

    9. Xem hình ảnh. Người nghe có khả năng sẽ đến đâu tiếp theo? 
    (A) The Arctic Mammals 
    (B) The Lion’s Den 
    (C) The Bird Sanctuary 
    (D) The Reptile World 

    V. Đáp Án Chi Tiết

    Transcript 

    Answers 

    Questions 1 - 3 refer to the following announcement. 
    W:
    (1) This is the end of our tour of the Ancient Roman Paintings exhibit. This exhibit will be returning to Italy next week, so you came just in time. If you'd like to 
    see more artifacts from Ancient Rome, we do have some in our permanent exhibits gallery on the third floor. (2) Some of the prints you saw today are available in the gift shop. Please continue your tour around the museum, as there are many more things to see. (3) I highly suggest visiting the Amish Folk Art exhibit on the second floor. That will only be around for another three weeks, so make sure you stop by. 
     

    Track 159 
    1. What did the listeners see on the tour? 

    (A) Modern paintings 
    (B) Marble sculptures 
    (C) Retro fashion 
    (D) Ancient pictures 

    2. What is suggested about the gift shop? 
    (A) It will close soon. 
    (B) It sells copies of artwork. 
    (C) It is currently holding a sale. 
    (D) It is located near the museum entrance. 

    3. What is mentioned about the Amish Folk Art exhibit? 
    (A) It will end in a few weeks. 
    (B) It is a permanent feature of the museum. 
    (C) Tickets are selling quickly. 
    (D) A gift is given to those who see it. 

    Questions 4- 6 refer to the following announcement. 
    W: OK, everyone. (4) The next stop on our tour is the Heidelberg Theater, the city's oldest theater. (5) Despite its old age, it is still operational. In fact, it will be holding the opening of the town's opera festival beginning tomorrow. For anyone interested in attending, please speak to me, and I will help arrange tickets. (6) We will look around the theater until 1 o'clock, and afterward you will have free time to look around the area. There's a park across the street and some lovely shops you can visit to pick up souvenirs. Be careful not to eat too much in that time, as we will be having dinner at 5 o'clock. 

    Track 160 
    4. Who most likely is the speaker? 

    (A) A tour guide 
    (B) A museum director 
    (C) A concert manager 
    (D) A classical musician 

    5. What does the speaker say about the Heidelberg Theater? 
    (A) It is too dangerous to enter. 
    (B) It only hosts classical music concerts. 
    (C) It has been around for many years. 
    (D) It hasn’t been used in years. 

    6. What will the listeners do at 1 o’clock? 
    (A) Have a meal 
    (B) Visit a museum 
    (C) Enjoy free time 
    (D) Watch a concert 

    Questions 7 - 9 refer to the following announcement and map. 
    M
    : Hello, I'm Stan, and I'll be your guide here at the Philadelphia Zoo. (7) You will be amazed at the number of animals on display here as we have the largest zoo 
    in the region
    . You will be able to see over 200 animals on this tour alone, and more if you decide to venture off on your own afterwards. I must remind everyone 
    to please refrain from using any electronic devices during the tour, (8) including cameras and cell phones, as they might frighten the animals. I will be free to answer any questions you may have during and briefly after the tour. Now, let me hand out our map of the tour. (9) Since we are near the lion's den, we will stop by there first. Afterward, we will visit the area just right of the lions 

    Track 161 

    7. According to the speaker, what is amazing about the zoo? 
    (A) Its history 
    (B) Its array of animals 
    (C) Its natural habitats 
    (D) Its tours 

    8. What are the listeners asked NOT to do? 
    (A) Visit other areas 
    (B) Speak in loud voices 
    (C) Ask questions during the tour 
    (D) Use a camera 

    9. Look at the graphic. Where will the listeners most likely go next? 
    (A) The Arctic Mammals 
    (B) The Lion’s Den 
    (C) The Bird Sanctuary 

    Kết Luận

    Cô Hoa đã tổng hợp phương pháp làm bài hiệu quả cho TOEIC Listening Part 4 cũng như mở rộng vốn từ vựng với chủ đề Tours and Trips. Đừng quên duy trì thói quen luyện nghe TOEIC hằng ngày để tăng tốc độ phản xạ, cải thiện kỹ năng nghe hiểu và tiến gần hơn đến mục tiêu chinh phục kỳ thi TOEIC.

    >>> Đọc thêm:

    Bài viết liên quan