Chinh Phục TOEIC Part 4: Bí Quyết Nghe Hiểu - Topic Broadcast Hiệu Quả
Nếu bạn muốn ẵm trọn điểm phần nghe khó nhằn TOEIC Listening Part 4. Bài viết này được thiết kế dành riêng cho bạn. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những bí quyết làm bài, các chiến lược nghe hiểu chuyên sâu và bộ từ vựng "must-know" xoay quanh chủ đề Broadcast - một trong những dạng bài thường gặp nhất trong Part 4. Hãy sẵn sàng trang bị kiến thức để tự tin chinh phục TOEIC Part 4 và đạt được mục tiêu điểm số của mình nhé!
I. Phương Pháp Luyện Nghe Part 4: Broadcast
Phương pháp luyện nghe TOEIC Part 4 có nhiều điểm tương đồng với Part 3. Do đó, bạn có thể tham khảo lại các chiến lược đã học cho Part 3 và áp dụng linh hoạt cho Part 4. Cụ thể, bạn cần tập trung vào:
- Lần 1: Nghe nhìn - Luôn nghe và nhìn scripts hoặc phụ đề
- Lần 2: Nghe nhớ - Cố gắng vừa nghe, vừa đọc theo để nhớ cách phát âm từng từ
- Lần 3: Nghe hiểu - Khồng dùng scripts và phụ đề, vừa cố hiểu thông tin
- Lần 4: Nghe suy luận
Mẹo Học Từ Vựng:
- Học theo ngữ cảnh: Đừng học từ đơn lẻ mà hãy học theo cụm từ, câu hoặc trong một đoạn văn.
- Nghe và lặp lại: Nghe các bản tin, chương trình tiếng Anh và cố gắng lặp lại các từ mới để quen với cách phát âm.
- Tạo flashcards: Sử dụng flashcards để ôn tập từ vựng thường xuyên.
- Thực hành với các bài tập: Áp dụng từ vựng đã học vào các bài tập luyện nghe Part 4 có chủ đề Broadcast.
II. Từ Vựng Chủ Đề Broadcast Quan Trọng
Chủ đề "Broadcast" thường xuất hiện trong TOEIC Part 4 với các dạng thông báo, tin tức, quảng cáo trên radio hoặc TV. Nắm vững từ vựng liên quan sẽ giúp bạn hiểu bài nghe dễ dàng hơn. Dưới đây là một số từ vựng và cụm từ thông dụng:
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
release |
verb |
/rɪˈliːs/ |
công bố, phát hành |
They released the results of a study. |
|
study |
noun |
/ˈstʌdi/ |
nghiên cứu |
The study took five years to complete. |
|
approach |
verb |
/əˈprəʊtʃ/ |
tiếp cận |
This will change how people approach dieting. |
|
nutrition |
noun |
/njuˈtrɪʃ.ən/ |
dinh dưỡng |
She is a specialist in nutrition. |
|
take calls |
verb phrase |
/teɪk kɔːlz/ |
nhận cuộc gọi |
We will be taking calls from listeners. |
|
announce |
verb |
/əˈnaʊns/ |
thông báo |
The mayor announced the park’s opening. |
|
delay |
noun / verb |
/dɪˈleɪ/ |
sự trì hoãn / trì hoãn |
Construction was delayed by snowstorms. |
|
feature |
verb |
/ˈfiːtʃə(r)/ |
có đặc điểm / bao gồm |
The park will feature recycled benches. |
|
recycled materials |
noun phrase |
/ˌriːˈsaɪkld məˈtɪəriəlz/ |
vật liệu tái chế |
The benches are made from recycled materials. |
|
attendees |
noun |
/əˈtenˌdiːz/ |
người tham dự |
Attendees will be taken on a tour. |
|
financial difficulties |
noun phrase |
/faɪˈnænʃl ˈdɪfɪkəltiz/ |
khó khăn tài chính |
Her book helps with financial difficulties. |
|
membership |
noun |
/ˈmembəʃɪp/ |
tư cách thành viên |
She offered a free website membership. |
|
broadcast |
noun / verb |
/ˈbrɔːdkɑːst/ |
phát sóng / chương trình phát thanh |
The radio broadcast starts at 6 a.m. |
|
tune in |
phrasal verb |
/tjuːn ɪn/ |
bật đài, theo dõi |
Thanks for tuning in to TYP Radio. |
|
go on sale |
verb phrase |
/ɡəʊ ɒn seɪl/ |
mở bán |
Tickets will go on sale this Tuesday. |
|
prohibited |
adjective |
/prəˈhɪbɪtɪd/ |
bị cấm |
Outside food is prohibited. |
|
complimentary |
adjective |
/ˌkɒmplɪˈmentəri/ |
miễn phí |
A complimentary drink is included. |
Useful collocation:
|
Vocabulary / Collocation |
Part of Speech |
Pronunciation |
Vietnamese Meaning |
Example |
|
release the results |
verb phrase |
/rɪˈliːs ðə rɪˈzʌlts/ |
công bố kết quả |
Researchers released the results of the study yesterday. |
|
approach dieting |
verb phrase |
/əˈprəʊtʃ ˈdaɪətɪŋ/ |
tiếp cận việc ăn kiêng |
This research changes how we approach dieting. |
|
take calls from listeners |
verb phrase |
/teɪk kɔːlz frəm ˈlɪsənəz/ |
nhận cuộc gọi từ người nghe |
The host will be taking calls from listeners after the break. |
|
opening ceremony |
noun phrase |
/ˈəʊpənɪŋ ˈserəməni/ |
lễ khai mạc |
The opening ceremony will take place on Saturday. |
|
forced construction to be delayed |
verb phrase |
/fɔːst kənˈstrʌkʃn tə biː dɪˈleɪd/ |
buộc phải trì hoãn việc xây dựng |
Snowstorms forced construction to be delayed. |
|
made from recycled materials |
adjective phrase |
/meɪd frəm ˌriːˈsaɪkld məˈtɪəriəlz/ |
làm từ vật liệu tái chế |
The benches are made from recycled materials. |
|
give advice |
verb phrase |
/ɡɪv ədˈvaɪs/ |
đưa lời khuyên |
She gives advice on financial forums. |
|
overcome financial difficulties |
verb phrase |
/ˌəʊvəˈkʌm faɪˈnænʃl ˈdɪfɪkəltiz/ |
vượt qua khó khăn tài chính |
The book helps readers overcome financial difficulties. |
|
membership to her site |
noun phrase |
/ˈmembəʃɪp tə hə saɪt/ |
tư cách thành viên trên trang web của cô ấy |
She's giving away a free membership to her site. |
|
tune in to |
phrasal verb |
/tjuːn ɪn tuː/ |
nghe (đài, chương trình) |
Thanks for tuning in to our morning show. |
|
go on sale |
verb phrase |
/ɡəʊ ɒn seɪl/ |
được mở bán |
Tickets will go on sale this Tuesday. |
|
complimentary beverage |
noun phrase |
/ˌkɒmplɪˈmentəri ˈbevərɪdʒ/ |
đồ uống miễn phí |
A complimentary beverage is included with each ticket. |
|
radio broadcast |
noun phrase |
/ˈreɪdiəʊ ˈbrɔːdkɑːst/ |
chương trình phát thanh |
This radio broadcast shares the latest health news. |
|
reading nutrition specialist |
noun phrase |
/ˈriːdɪŋ njuːˈtrɪʃn ˈspeʃəlɪst/ |
chuyên gia dinh dưỡng từ Reading |
A reading nutrition specialist is here in the studio. |
|
local band |
noun phrase |
/ˈləʊkəl bænd/ |
ban nhạc địa phương |
A local band will perform at the ceremony. |
III. Bài Tập Áp Dụng
|
Question |
Vietnamese translation |
|
Track 155 2. What is mentioned about the study? 3. What are listeners invited to do? |
Bài 155 2. Nghiên cứu này được đề cập đến những gì? 3. Người nghe được mời làm gì? |
|
Track 156 5. What does the speaker say about the park? 6. What will take place at the ceremony? |
Bài 156 5. Người nói nói gì về công viên? 6. Buổi lễ sẽ diễn ra những hoạt động gì? |
|
Track 157 8. What has Latitia Friedman recently done? 9. What does the speaker imply when he says, “We’ve never had a guest like this before”? |
Bài 157 8. Latitia Friedman đã làm gì gần đây? 9. Người nói ngụ ý gì khi anh ta nói, "Chúng ta chưa từng có một vị khách nào như thế này trước đây"? |
|
Track 158 11. Where can listeners purchase tickets? 12. What is included with each ticket? |
Bài 158 11. Người nghe có thể mua vé ở đâu? 12. Mỗi vé bao gồm những gì? |
IV. Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết
|
Transcript |
Answers |
|
Questions 1 - 3 refer to the following radio broadcast. |
Track 155 2. What is mentioned about the study? 3. What are listeners invited to do? |
|
Questions 4- 6 refer to the following radio broadcast. |
Track 156 5. What does the speaker say about the park? 6. What will take place at the ceremony? |
|
Questions 7 - 9 refer to the following radio broadcast. |
Track 157 8. What has Latitia Friedman recently done? 9. What does the speaker imply when he says, “We’ve never had a guest like this before”? |
|
Questions 10- 12 refer to the following radio |
Track 158 11. Where can listeners purchase tickets? 12. What is included with each ticket? |
Qua bài học này, bạn đã nắm được chiến lược làm TOEIC Listening Part 4 và bổ sung thêm từ vựng chủ đề Broadcast. Điều quan trọng nhất để đạt điểm cao là duy trì luyện nghe đều đặn, rèn khả năng
phản xạ ngôn ngữ và biến kỹ năng nghe TOEIC thành lợi thế khi bước vào kỳ thi thực tế.