Tân ngữ là gì? Cách sử dụng tân ngữ trong tiếng anh
Tân ngữ là gì?
Trong tiếng Anh, Tân ngữ (Object) là thành phần bao gồm những từ hoặc cụm từ đứng sau động từ (chỉ hành động) chịu sự tác động của chủ ngữ, có tân ngữ giúp hoàn thiện ý nghĩa của câu - nếu thiếu nó, câu có thể trở nên không rõ nghĩa. Vậy chúng được sử dụng, có vai trò như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu ở bài viết này nhé.

Các loại tân ngữ trong tiếng anh
Tiếng Anh có 2 loại tân ngữ chính: là tân ngữ trực tiếp (Direct Object) và tân ngữ gián tiếp (Indirect Object).
1. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)
Là tân ngữ chỉ người hoặc vật mà hành động xảy ra (động từ) tác động lên người hoặc vật đó.
- Ví dụ: My father takes me to school. (Me: tân ngữ trực tiếp chịu sự tác động của động từ “takes” do chủ ngữ “my father” tạo ra.)
*Ghi nhớ cần biết:
- Tân ngữ trực tiếp trả lời cho câu hỏi “what?” hoặc “whom?”
- Xuất hiện ngay sau động từ chính.
2. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object).
Là thành phần tân ngữ đứng trước tân ngữ trực tiếp, hoặc đứng sau một giới từ (hoặc cụm động từ). Các giới từ thường gặp là for và to.
- Ví dụ: My mother gave me a dress on my birthday party. (Tân ngữ trực tiếp: a dress / Tân ngữ gián tiếp: me)
*Ghi nhớ cần biết:
- Giữa tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp có thể tồn tại giới từ ở giữa
- Đối với trường hợp tân ngữ không có giới từ ở giữa, tân ngữ đứng trước là tân ngữ gián tiếp, tân ngữ đứng sau là tân ngữ trực tiếp
- Tân ngữ gián tiếp thường trả lời cho “to whom?” hoặc “for whom?”
- Nếu có giới từ giữa hai tân ngữ -> thêm “to” hoặc “for”.
>> Chủ thể ngữ pháp có thể bạn quan tâm:
I. Các hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh
1.1: Danh từ (Noun)
Danh từ có thể làm tân ngữ trong câu và tồn tại dưới 2 dạng: tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp.
Và lưu ý là nó bao gồm cả các danh từ tập hợp (Adjective used as Noun) như: the young (người trẻ), the Rich (người giàu)...
- Ví dụ: We must help the poor. (Tính từ dùng như danh từ.)
1.2: Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
Các đại từ này chỉ có chức năng làm bổ ngữ, tân ngữ trong câu mà KHÔNG thể làm chủ ngữ
|
Đại từ làm chủ ngữ |
Đại từ làm tân ngữ |
|
I |
Me |
|
You |
You |
|
He |
Him |
|
She |
Her |
|
We |
Us |
|
They |
Them |
|
It |
It |
- Ví dụ: I saw him yesterday.
1.3: Tính từ dùng như danh từ (Adjectives used as Nouns)
Chỉ áp dụng với những trường hợp tính từ dùng như danh từ chỉ tập hợp & khi tính từ chỉ nhóm người.
-Ví dụ: We must help the poor. (Chúng ta phải giúp đỡ những người nghèo).
1.4: Danh động từ (Gerund - V-ing)
Danh động từ là những danh từ có nguồn gốc từ động từ (có cấu trúc V-ing)
- Ví dụ: Young people like going to crowded places. (Người trẻ thích đến những nơi đông đúc)
1.5 Động từ nguyên thể (to V)
Đứng sau những động từ dạng V + to V
- Ví dụ: He decided to leave soon. (Anh ta đã quyết định rời đi sớm)
Bảng dưới đây, liệt kê các động từ mà sau nó tân ngữ phải là một động từ nguyên thể khác.
| agree | desire | hope | plan | strive |
| attempt | expect | intend | prepare | tend |
| claim | fail | learn | pretend | want |
| decide | forget | need | refuse | wish |
| demand | hesitate | offer | seem |
2.6 Cụm từ hoặc mệnh đề
Tân ngữ cũng có thể là một cụm hoặc mệnh đề hoàn chỉnh.
- Ví dụ: I don’t know what to do now. (Tôi không biết làm gì bây giờ)
- The teacher shows me how the machine works. (Giáo viên chỉ cho tôi cách máy móc vận hành).
II. Cấu trúc vị trí tân ngữ trong câu
Khi câu vừa có tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp, thì chúng được sắp xếp theo thứ tự sau:
2.1:Trường hợp 1: Có giới từ
Tân ngữ trực tiếp + Giới từ (thường là “to” và “for”) + Tân ngữ gián tiếp
- Ví dụ:
- She gives the book to me. (Cô ấy đưa quyển sách cho tôi).
- My mother makes a cake for me on my 14th birthday. (Mẹ tôi làm cho tôi một chiếc bánh vào dịp sinh nhật lần thứ 14)
2.2: Trường hợp 2: Không có giới từ
Động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp
Ví dụ: My friends have sent me some book.
*Mẹo nhớ:
- Tân ngữ có ý nghĩa rất quan trọng trong tiếng anh. Bởi vì nhiều động từ trong tiếng anh đòi hỏi phải có tân ngữ để bổ nghĩa cho chúng. Tuy nhiên cũng có nhiều động từ không cần có tân ngữ, chúng được gọi là các nội động từ (intransitive verbs). Điển hình như các động từ: run, sleep, cry, wait, die, fall.
- Nếu động từ là dạng “give, send, tell, offer, show” → có thể bỏ giới từ và dùng theo cấu trúc thứ 2.
> Tìm hiểm thêm: Liên động từ linking verbs
III. Mối quan hệ giữa tân ngữ và động từ
Nhiều động từ trong tiếng Anh bắt buộc phải có tân ngữ - gọi là ngoại động từ (transitive verbs).
Ngược lại, có những động từ không cần tân ngữ - gọi là nội động từ (intransitive verbs).
3.1: Ngoại động từ (cần tân ngữ)
| Ngoại động từ | Nghĩa |
| need | cần |
| make | làm |
| give | đưa |
| send | gửi |
| see | nhìn |
| help | giúp |
- Ví dụ: She helps me every day.
3.2 : Nội động từ (không cần tân ngữ)
| Nội động từ | Nghĩa |
| sleep | ngủ |
| cry | khóc |
| run | chạy |
| wait | đợi |
| fall | ngã |
- Ví dụ: He fell yesterday. (Không cần tân ngữ đi kèm.)
IV. Phân biệt nhanh tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
| Đặc điểm | Tân ngữ trực tiếp | Tân ngữ gián tiếp |
| Vị trí | Ngay sau động từ | Trước tân ngữ trực tiếp hoặc sau giới từ |
| Trả lời cho | What / Whom | To whom / For whom |
| Cho giới từ đi kèm | Không (thường) | Có thể có “to”, “for” |
| Ví dụ | I read a book. | I gave him a book. |
V. Một số lỗi sai thường gặp khi dùng tân ngữ
- Dùng chủ ngữ thay vì tân ngữ sau động từ.
Ví dụ: Câu sai: He loves I -> Câu đúng: He loves me.
- Dùng sai thứ tự giữa tân ngữ trực tiếp và gián tiếp.
Ví dụ: Câu sai: He gave a book me -> Câu đúng: He gave me a book.
- Quên thêm giới từ (to/for) khi cần.
Ví dụ: Câu sai: She sent a letter her friend -> Câu đúng: She sent a letter to her friend.
VI. BÀI TẬP LUYỆN TẬP
Bài 1: Xác định loại tân ngữ trong câu
1. She sent me a postcard.
2. I love chocolate.
3. They gave a gift to her.
4. My mom told me a story.
Bài 2: Xác định loại tân ngữ trong câu
Viết ra đâu là tân ngữ trực tiếp (DO) và tân ngữ gián tiếp (IO) trong các câu dưới đây.
1. My mom bought me a beautiful dress.
2. He gave a present to his teacher.
3. They invited us to their wedding.
4. I sent my friend a message yesterday.
5. She made a cake for her brother.
6. The teacher showed the students a new app.
7. My sister lent me her favorite book.
8. He teaches English to children every Sunday.
9. The boss offered me a new position.
10. My father told me a funny story.
VII. Đáp án
Bài 1: Xác định loại tân ngữ trong câu
1. me -> gián tiếp; postcard -> trực tiếp
2. chocolate -> trực tiếp
3. gift -> trực tiếp; her -> gián tiếp
4. me -> gián tiếp; story -> trực tiếp
Bài 2: Xác định loại tân ngữ trong câu
1. IO: me | DO: a beautiful dress
2. IO: his teacher | DO: a present
3. DO: us
4. IO: my friend | DO: a message
5. IO: her brother | DO: a cake
6. IO: the students | DO: a new app
7. IO: me | DO: her favorite book
8. IO: children | DO: English
9. IO: me | DO: a new position
10. IO: me | DO: a funny story
Kết Luận
Hi vọng rằng những chia sẻ bên trên sẽ giúp bạn có được nhiều hiểu biết và nhận diện đúng tân ngữ trong tiếng anh. Và cũng đừng nhầm lẫn tân ngữ gián tiếp và tân ngữ trực tiếp nhé mọi người.
Nếu bạn đang muốn nắm chắc nền tảng ngữ pháp tiếng Anh TOEIC:
- Thì tương lai gần - full cấu trúc, cách dùng, bài tập
- 88 Cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng ghi nhớ trong 30 ngày
- [Ngữ Pháp Trọng Điểm] Unit 3: Active - Passive (Chủ động - Bị động)
Để có thêm được nhiều tài liệu độc quyền và các ưu đãi, các bạn theo dõi ngay Group hỗ trợ học tập của nhà cô nhé!

MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM