Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

7 Tenses in TOEIC Reading Part 5 - Cách Nhận Biết & Bài Tập Hay


    Trong bài thi TOEIC Reading Part 5, có đến hàng chục câu hỏi kiểm tra cách chia thì động từ - đây chính là phần kiến thức khiến nhiều người học mất điểm đáng tiếc. Để làm đúng dạng câu này, bạn cần nắm chắc 7 thì cơ bản thường xuyên xuất hiện trong TOEIC: từ hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ tiếp diễn, thì tương lai tiếp diễn đến thì hiện tại hoàn thành. Ở bài viết này, Anh ngữ Ms Hoa đã tổng hợp để các bạn ôn lại nhanh công thức, dấu hiệu nhận biết và mẹo phân biệt các tenses trong TOEIC Part 5, đi kèm bài tập thực hành có lời giải rõ ràng. Cùng bắt đầu nhé!

    I. KIẾN THỨC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

    Dưới đây, là phần kiến thức chi tiết các tenses trong TOEIC Part 5 kèm theo cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, ví dụ chi tiết và bài tập ôn luyện.

    1. Thì hiện tại đơn (Present simple)

    Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là thì ngữ pháp dùng để miêu tả thói quen hằng ngày, hành động xảy ra thường xuyên, hoặc những sự thật hiển nhiên, chân lý không đổi. Trong bài thi TOEIC Part 5, thì hiện tại đơn thường xuất hiện trong các câu mô tả quy trình làm việc, lịch trình công ty, hoặc hành động có tính lặp lại.

    Chi tiết bài giảng về Thì Hiện Tại Đơn

    Bảng tổng quan về thì hiện tại đơn 

    Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
    • I, You, We, They + V nguyên mẫu
    • He, She, It + V-s/-es
    - every day/week/month, always, often, usually, etc
    - My sister often goes to work early
     

    2. Thì quá khứ đơn (Past simple)

    Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) được sử dụng để miêu tả các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường đi kèm với các mốc thời gian cụ thể như yesterday, last week, in 2020,.. Trong TOEIC Part 5, thì này thường xuất hiện trong các câu kể lại lịch sử dự án, hoạt động công ty hoặc báo cáo công việc.

    Chi tiết bài giảng về Thì Quá Khứ Đơn

    Bảng tổng quan về thì quá khứ đơn

    Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
    Cấu trúc: S + V2/V-ed - yesterday, last week, ago, in + mốc thời gian quá khứ - They started the project last month

    3. Thì tương lai đơn (Future simple)

    Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) được sử dụng để diễn tả các hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là các sự việc chưa xảy ra tại thời điểm nói. Trong TOEIC Part 5, thì này thường xuất hiện khi đề cập đến kế hoạch, dự định, hoặc dự đoán trong môi trường công việc. Thì tương lai đơn cũng thường đi kèm các trạng từ như tomorrow, next week, soon, in the future.

    Bảng Tổng Quan Thì Tương Lai Đơn

    Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
    S + will + V nguyên mẫu - tomorrow, next week, in + năm tương la - The manager will be back next week

     

    Chi tiết bài giảng về Thì Tương Lai Đơn

    4. Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

    Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được dùng để miêu tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại. Trong bài thi TOEIC Part 5, thì này thường xuất hiện trong các câu mô tả hoạt động đang thực hiện tại công ty, trong cuộc họp, hoặc các tình huống giao tiếp thường ngày. Thì hiện tại tiếp diễn thường đi kèm với các trạng từ như now, at the moment, currently, right now

    Bảng Tổng Quan Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

    Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
    S + am/is/are + V-ing - now, at the moment, Look!, Listen!,… - They are discussing the project now


     

    Chi tiết bài giảng về Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

    5. Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)

    Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) được dùng để miêu tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một quá trình đang xảy ra thì có hành động khác xen vào. Trong bài thi TOEIC Part 5, thì này thường xuất hiện trong các câu kể lại hoạt động công việc đã và đang xảy ra tại một thời điểm nhất định, đi kèm dấu hiệu như at 3 p.m. yesterday, while, when, at that moment.

    Bảng Tổng Quan Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

    Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết  Ví dụ
    S + was/were + V-ing - at this time yesterday, at 5 p.m. yesterday, etc. - Sarah was helping a client at 3 p.m yesterday.


     

    Chi tiết bài giảng về Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

    6. Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous)

    Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Thì này thường dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc bối cảnh của một hành động trong tương lai, không phải kết quả. Trong bài thi TOEIC Part 5, thì tương lai tiếp diễn thường xuất hiện trong các câu nói về kế hoạch công việc, cuộc họp, hoặc hoạt động dự kiến sẽ diễn ra vào một thời điểm cụ thể.

    Bảng Tổng Quan Thì Tương Lai Tiếp Diễn

    Cấu trúc  Dấu hiiệu nhận biết Ví dụ
    S + will + be + V-ing - at this time tomorrow, at 9 a.m. tomorrow, etc

    - I will be attending a training session at 9 a.m tomorrow

     

    Chi tiết bài giảng về Thì Tương Lai Tiếp Diễn

    7. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect)

    Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) được dùng để miêu tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc vừa mới hoàn thành tại thời điểm nói. Thì này không nhấn mạnh thời gian cụ thể hành động diễn ra mà tập trung vào kết quả hoặc trải nghiệm. Trong TOEIC Part 5, thì hiện tại hoàn thành thường gặp trong các tình huống báo cáo công việc, tổng kết quá trình hoặc mô tả kinh nghiệm làm việc.

    Bảng Tổng Quan Thì Hiện Tại Hoàn Thành

    Cấu trúc Dấu hiệu nhận biết Ví dụ
    S + have/has + V-ed/V3 - for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, over, during,… - Lucy has worked here for three years


     

    Chi tiết bài giảng về Thì Hiện Tại Hoàn Thành

    *Lưu ý:
    - Đọc kỹ dấu hiệu thời gian để xác định đúng thì
    - Ghi nhớ công thức chia động từ đúng với chủ ngữ
    - Phân biệt rõ: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành!

    II. BÀI TẬP ÔN TẬP

    Yêu cầu đề bài: Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:
    1. Our manager _______ to the U.S. three times this year.
    (A) went
    (B) goes
    (C) has gone
    (D) had gone

    2. At 3 p.m. yesterday, the team _______ the budget proposal.
    (A) discussed
    (B) was discussing
    (C) had discussed
    (D) is discussing

    3. I usually _______ my emails before lunch.
    (A) checking
    (B) checked
    (C) check
    (D) have checked

    4. The interns _______ the warehouse every morning.
    (A) are cleaning
    (B) clean
    (C) cleaned
    (D) have cleaned

    5. They _______ in Tokyo when the earthquake hit.
    (A) lived
    (B) are living
    (C) were living
    (D) live

    6. The IT team _______ the server at this time tomorrow.
    (A) fixes
    (B) is fixing
    (C) will be fixing
    (D) fixed

    7. She _______ the client report last Monday.
    (A) sends
    (B) has sent
    (C) sent
    (D) is sending

    8. We _______ a company-wide survey next week.
    (A) conduct
    (B) are conducting
    (C) will conduct
    (D) have conducted

    9. Look! The CEO _______ into the room.
    (A) walks
    (B) walked
    (C) is walking
    (D) will walk

    10. They _______ in that department for over five years.
    (A) work
    (B) have worked
    (C) worked
    (D) are working

    III. ĐÁP ÁN GIẢI CHI TIẾT
    1. Đáp án đúng: (C) has gone – thì hiện tại hoàn thành (three times this year)
    - Đáp án sai do:
    (A) went: quá khứ đơn -> không phù hợp với “this year”
    (B) goes: hiện tại đơn
    (D) had gone: quá khứ hoàn thành

    2. Đáp án đúng: (B) was discussing – quá khứ tiếp diễn (at 3 p.m. yesterday)
    - Đáp án sai do:
    (A) discussed: quá khứ đơn
    (C) had discussed: quá khứ hoàn thành
    (D) is discussing: hiện tại tiếp diễn

    3. Đáp án đúng: (C) check – hiện tại đơn (dấu hiệu: usually)
    - Đáp án sai do:
    (A) checking: V-ing
    (B) checked: quá khứ
    (D) have checked: hiện tại hoàn thành

    4. Đáp án đúng: (B) clean – hiện tại đơn (every morning)
    - Đáp án sai do:
    (A) are cleaning: hiện tại tiếp diễn
    (C) cleaned: quá khứ đơn
    (D) have cleaned: hiện tại hoàn thành

    5. Đáp án đúng do: (C) were living – quá khứ tiếp diễn → hành động đang xảy ra thì sự cố (hit) xen vào
    - Đáp án sai do:
    (A) lived: không thể hiện quá trình
    (B) are living: hiện tại tiếp diễn
    (D) live: hiện tại đơn

    6. Đáp án đúng: (C) will be fixing – tương lai tiếp diễn (at this time tomorrow)
    - Đáp án sai do:
    (A) fixes: hiện tại
    (B) is fixing: hiện tại tiếp diễn
    (D) fixed: quá khứ

    7. Đáp án đúng: (C) sent – quá khứ đơn (last Monday)
    - Đáp án sai do:
    (A) sends: hiện tại đơn
    (B) has sent: hiện tại hoàn thành
    (D) is sending: hiện tại tiếp diễn

    8. Đáp án đúng: (C) will conduct – tương lai đơn (next week)
    - Đáp án sai do:
    (A) conduct: hiện tại
    (B) are conducting: hiện tại tiếp diễn
    (D) have conducted: hiện tại hoàn thành

    9. Đáp án đúng: (C) is walking – hiện tại tiếp diễn (Look! -> hành động đang diễn ra)
    - Đáp án sai do:
    (A) walks: hiện tại đơn
    (B) walked: quá khứ
    (D) will walk: tương lai

    10. Đáp án đúng: (B) have worked – hiện tại hoàn thành (for over five years)
    - Đáp án sai do:
    (A) work: hiện tại đơn
    (C) worked: quá khứ đơn
    (D) are working: hiện tại tiếp diễn

    KẾT LUẬN

    Việc nắm vững 7 thì tiếng Anh quan trọng như hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai đơn và tương lai tiếp diễn là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin chinh phục TOEIC Reading Part 5. Mỗi thì đều có cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng riêng, đòi hỏi bạn cần luyện tập đều đặn để ghi nhớ và phản xạ tốt khi làm bài. Luyện thật kỹ phần chia động từ và thường xuyên làm bài tập theo format đề thi TOEIC sẽ giúp bạn cải thiện điểm số nhanh chóng.

    >>>Đừng quên lưu lại bài viết và theo dõi các nội dung học TOEIC tiếp theo từ Ms Hoa TOEIC để cập nhật mẹo làm bài, tài liệu ôn tập và chiến lược luyện thi hiệu quả!

    Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé! 
    Tham gia group học TOEIC miễn phí - nhận ngay bộ tài liệu hot nhất từ Ms Hoa.

     

    Bài viết liên quan