Đào tạo TOEIC số 1 Việt Nam

Unit 22: Từ vựng theo chủ đề - TOEIC Listening (phần 3)


    Như các bạn đã và đang luyện thi TOEIC đều biết, trong đề thi TOEIC xuất hiện rất nhiều chủ đề khác nhau, ví dụ như văn phòng, nhà hàng, nhà máy, ... Vậy chúng ta hãy cùng tìm hiểu các từ vựng thường gặp trong các phần thi TOEIC Listening và TOEIC Reading nhé!

    Xem thêm bài viết khác:

     

    Các bạn học viên của Ms Hoa TOEIC là “dân công sở” đâu rồi nhỉ? Cô có một câu hỏi nhỏ cho các bạn đây: Các bạn có cảm thấy khó khăn trong việc giới thiệu với đối tác nước ngoài về các chức vụ, phòng ban của doanh nghiệp/tổ chức mình, chỉ vì vốn tiếng Anh của mình còn quá hạn hẹp? Vậy thì đừng lo, đã có Ms Hoa ở đây để giúp các bạn. Hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng thường gặp ở lĩnh vực này nhé!

    TỪ VỰNG TIẾNG ANH DỊCH NGHĨA

    Chairman/Chairwoman/President

    Chủ tịch

    Vice President

    Phó chủ tịch

    Board of Directors

    Hội đồng quản trị

    Chief Executive Officer (CEO)

    Giám đốc điều hành

    Chief Financial Officer (CFO)

    Giám đốc tài chính

    Manager/Director

    Quản lý, trưởng phòng

    Assistant

    Trợ lý

    Secretary

    Thư ký

    Reception

    Lễ tân

    Human Resources Department

    Phòng Nhân sự

    Finance Department

    Phòng Tài chính

    Marketing Department

    Phòng Marketing

    Sales Department

    Phòng Kinh doanh

    Research and Develop (R&D) Department

    Phòng Nghiên cứu và phát triển

    Public Relations (PR) Department

    Phòng Truyền thông

    Legal Affairs Department

    Phòng Pháp lý

    Customer Service Department

    Phòng Dịch vụ khách hàng

    Employee lounge

    Phòng giải lao của nhân viên

    Headquarters/Main office/Head office

    Trụ sở chính

    Branch office

    Văn phòng chi nhánh

     

    Nhân chủ đề văn phòng công sở, cô cũng sẽ giới thiệu luôn cho các bạn một số từ vựng về các đồ dùng văn phòng thông dụng nhé!

     

    1. Paper clips: ghim giấy
    2. Stapler: dập ghim
    3. Highlighter: bút nhớ dòng
    4. Correction pen: bút xóa
    5. Adhesive: keo dán
    6. tape: băng dính
    7. Calculator: máy tính bỏ túi
    8. Marker: bút viết bảng
    9. Telephone: điện thoại để bàn
    10. Computer: máy vi tính
    11. Envelope: phong bì
    12. File cabinet: tủ đựng tài liệu
    13. File folder: bìa kẹp tài liệu
    14. Box file: kẹp tài liệu đục lỗ
    15. File rack/holder: ngăn đựng tài liệu
    16. Printer: máy in
    17. Photocopier: máy photo
    18. Projector: máy chiếu
    19. Facilities: cơ sở vật chất
    20. Furniture: đồ đạc (thường là đồ nội thất)
    21. Equipment: thiết bị
    22. Office supplies = Stationery: Văn phòng phẩm. (Các bạn lưu ý không nhầm với từ “stationary” (adj) – cố định nhé)
    23. Personal items: Đồ dùng cá nhân
    24. Paperwork: Công việc giấy tờ
    25. Customer files: Hồ sơ khách hàng
    26. Invoice: Hóa đơn
    27. Bill: hóa đơn, Lập hóa đơn; Gửi hóa đơn
    28. Discussion: Cuộc thảo luận; Sự thảo luận
    29. Assign: Phân công; Giao việc
      Assignment: Sự phân công, sự giao việc; Công việc được giao
    30. Memo = Memorandum: Thông báo nội bộ văn phòng
    31. Workstation: Vị trí làm việc
    32. Elevator: Thang máy
    33. Escalator: Thang cuốn
    34. Colleague = Co-worker: Đồng nghiệp
    35. (to be) out of order = (to) break down = (to) stop working: Bị hỏng

     

    Shared by Ms Hoàng Anh - Shining Smile Messenger
     

    Trên đây là tổng hợp từ vựng chủ đề văn phòng sẽ hay gặp trong bài thi TOEIC, cô mong sẽ giúp các em có thể ôn thi TOEIC thật hiệu quả nhé. Chúc các em học tốt!