Unit 3: Một số nguyên tắc phát âm của Nguyên âm và Phụ âm (Phần 2)
Việc phát âm chuẩn không chỉ giúp bạn nghe - nói tự tin mà còn hỗ trợ rất nhiều trong TOEIC Listening - Speaking và giao tiếp thực tế. Ở phần này, chúng ta sẽ đi sâu vào cách phát âm của một số phụ âm trong tiếng Anh.
Cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn với bảng phiên âm quốc tế IPA! Bài viết này sẽ giúp bạn ôn tập cách phát âm các phụ âm tiếng Anh khó, thường gây nhầm lẫn trong cách viết và phát âm. Nếu bạn đang gặp khó khăn với các âm này, hãy cùng Anh ngữ Ms Hoa khám phá và thành thạo bảng phiên âm IPA để phát âm tiếng Anh tự tin hơn!
Vì sao phải hiểu quy tắc phát âm C - G - phụ âm câm?
Nhiều người học thường có xu hướng phát âm dựa theo thói quen hoặc dựa vào cách viết, đặc biệt với các phụ âm C, G và các âm câm. Điều này không chỉ gây khó khăn cho người nghe mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng giao tiếp và làm bài thi của bạn:
- Khó khăn khi Nghe hiểu: Bạn sẽ không nhận ra từ khi người bản xứ nói nhanh, do cách phát âm của họ khác với những gì bạn nghĩ.
- Giao tiếp kém hiệu quả: Khi bạn nói tiếng Anh, người nghe sẽ khó hiểu hoặc hiểu sai ý của bạn, dẫn đến rào cản giao tiếp.
- Điểm thi Listening bị ảnh hưởng:Trong các bài thi như TOEIC Listening, việc phát âm sai hoặc không nhận diện được âm sẽ khiến bạn dễ dàng chọn nhầm đáp án, mất điểm đáng tiếc.
- Học từ vựng không bền vững: Nếu nhớ sai âm ngay từ đầu, bạn sẽ học từ vựng không hiệu quả và dễ quên, vì bộ não của chúng ta ghi nhớ âm thanh tốt hơn chữ viết đơn thuần.
Nắm chắc các quy tắc phát âm phụ âm C, G và phụ âm câm sẽ giúp bạn:
- Đoán cách đọc của từ mới dễ dàng Khi gặp từ vựng mới, bạn có thể dự đoán cách đọc chính xác dựa trên các quy tắc, giảm thiểu việc phải tra từ điển liên tục.
- Nâng cao kỹ năng Nghe: Bạn sẽ nghe tốt hơn rất nhiều vì biết cách nhận diện các âm đặc thù, kể cả những phụ âm câm mà trước đây bạn bỏ qua.
- Tự tin giao tiếp chuẩn bản ngữ: Phát âm chính xác giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, tạo ấn tượng tốt và dễ dàng kết nối với người nói tiếng Anh bản xứ.

I. Cách phát âm của chữ cái “c” trong tiếng Anh
| Rules | Examples |
| “C” được phát âm là /k/ khi đứng trước các chữ cái “a”, “o”, “u”, “l” và “r” | Carry, crowd, comedy, cat, score, cage, cake, camera, combat, curl, custom, class, clap, create |
| “C” được phát âm là /s/ khi đứng trước các chữ cái “e”, “i”, và “y” | Cigarette, circle, center, certain, scenery, sincere |
| “C” được phát âm là /ʃ/ khi đứng trước các nhóm chữ “ia”, “ie”, “io” và “iu” |
Social, official, articifial, musician |
1.1: Lỗi sai phổ biến khi phát âm "C"
- Đọc “circle” thành /kɜːl/ thay vì /ˈsɜː.kəl/
- Đọc “ocean” sai vì nhầm c - /k/ (đúng là /ˈoʊ.ʃən/)
- Nhầm “social” đọc thành /so-kial/
1.2: Mẹo ghi nhớ nhanh
*Quy tắc vàng:
- C + e/i/y - /s/
- C + a/o/u - /k/
II. Cách phát âm chữ cái“g” trong tiếng Anh
| Rules | Examples | Exceptions |
| “g” được phát âm là /ʤ/ khi đứng trước các chữ cái “e”, và “y” và trong nhóm chữ “ge” ở cuối từ | Gem, germ, gentle, | Forget, get, gear |
| “g” thường được phát âm là /g/ khi đứng trước các chữ cái “a”, “o”, “r” và “u” | good, google, god, go | |
| “g” có khi được đọc là /ʤ/ , có khi được đọc là /g/ khi đứng trước chữ cái “i”. | Girl, give, ginger, forgive | |
| Cụm “ng” thường được đọc là /ɳ/ |
Long, song, hang |
2.1: Lỗi sai người học hay gặp khi phát âm "G"
- Đọc “giant” thành /gi-ant/ - đúng là /ˈdʒaɪ.ənt/
- Đọc “ginger” thành /ging-ger/
- Nhầm “gear” thành /ʤɪr/
2.2: Mẹo ghi nhớ nhanh
G trước “e/y/i” dễ mềm - đọc /ʤ/
(giống từ tiếng Việt: “gi”, “d” mềm)
III. Trường hợp khi các phụ âm được viết ra, nhưng không được phát âm khi nói
3.1: Một số phụ âm câm thường gặp:
| Rules | Examples |
| “h” không được phát âm khi đứng đầu từ sau “g” , “r”, “ex”, trước “our” và khi đứng cuối một từ sau một nguyên âm hoặc phụ âm | Ghost, exhaust, exhale, exhibition, oh, ah, hour, honest |
| “n” không được phát âm khi đứng sau “m” cuối một từ | Autumn, column, condemn |
| “b” không được phát âm khi đứng trước “t” hoặc sau “m” | Climb, comb, doubt, subtle, debt |
| “t” không được phát âm trong cụm chữ “-sten” và ”-stl” ở cuối từ | Listen, fasten, castle, whistle |
| “k” không được phát âm khi đứng ở đầu từ và trước “n” | Knee, know, knife, knit, knock |
3.2: Lỗi sai phổ biến khi gặp phụ âm câm
- Đọc "knife" thành /k-naif/
- Đọc "debt" thành /deb-t/
- Đọc "hour" thành /haʊr/
- Đọc "often" thành /of-ten/ (phiên bản /ˈɔːfən/ chuẩn hơn)
3.3: Mẹo ghi nhớ phụ âm câm
- “KN - chỉ đọc /n/”
- “MB cuối từ - chỉ đọc /m/”
- “GH không đầu không kêu” - silent
IV. Bài tập ứng dụng
Bài tập thực hành 1: Hãy chọn từ có phần được gạch dưới phát âm khác với những từ còn lại
Odd one out
1. A. century B. canteen C. continue D. computer
2. A. cook B. city C. notice D. intelligence
3. A. face B. mice C. rice D. car
4. A. create B. case C. grace D. cruise
5. A. technician B. physician C. commercial D. officer
Bài tập thực hành 2: Hãy chọn từ có phần được gạch dưới phát âm khác với những từ còn lại
Odd one out
1. A. hour B. hand C. hit D. hide
2. A. column B. known C. phone D. kind
3. A. bomb B. thumb C. lamb D. blue
4. A. whistle B. cat C. ten D. hat
Bài tập thực hành 3: Hãy chọn từ có phần được gạch dưới phát âm khác với những từ còn lại
Odd one out
1. A. gate B. green C. ground D. Egypt
2. A. great B. big C. dog D. intelligence
3. A. grace B. manage C. glove D. August
4. A. drug B. engineer C. grey D. grow
V. Đáp án chi tiết
Bài 1:
Câu 1, đáp án là A. century /'sentʃuri/vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /s/còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /k/
Câu 2, đáp án là 2. A. cook/kuk/ vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /k/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /s/
Câu 3, đáp án là D. car /kɑ:/vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /k/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /s/
Câu 4 đáp án là C. grace /greis/ vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /s/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /k/
Câu 5 đáp án là D. officer/'ɔfisə/vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /s/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /k/.
Bài 2:
Câu 1, đáp án là A. hour /'auə/vì phần gạch dưới của từ này không được phát âm còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm.
Câu 2, đáp án là A. column /'kʌləm/ vì phần gạch dưới của từ này không được phát âm còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm.
Câu 3, đáp án là D. blue /blu:/ vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /b/ còn phần gạch dưới của các từ còn lại không được phát âm.
Câu 4, đáp án là A. whistle /'wisl/ vì phần gạch dưới của từ này không được phát âm còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm.
Đáp án 3:
Câu 1, đáp án là D. Egypt /'iʤipt/vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /ʤ/còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /g/
Câu 2, đáp án là D. intelligence/in'telidʤəns/ vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /ʤ/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /g/
Câu 3, đáp án là B. manage /'mæniʤ/vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /ʤ/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /g/
Câu 4 đáp án là B. engineer /,endʤi'niə/vì phần gạch dưới của từ này được phát âm là /ʤ/, còn phần gạch dưới của các từ còn lại được phát âm là /g/.
Kết luận
Đừng quên, phát âm chuẩn chính là chìa khóa vàng để bạn tự tin nghe - nói và đạt kết quả tốt trong TOEIC.
Hãy luyện tập thường xuyên và sử dụng bảng phiên âm IPA làm người bạn đồng hành nhé! Nếu cần hỗ trợ, Ms Hoa TOEIC luôn sẵn sàng đồng hành cùng các em.
>>> Các tài liệu chi tiết bạn có thể biết
Bí Quyết "Bắt Trọn" TOEIC Reading Part 7 - Advertisement: Cấu Trúc, Mẹo & Từ Vựng Chuẩn
[Full PDF] Sách Super TOEIC Speaking & Writing - Bí Kíp Đạt Điểm Cao & Giao Tiếp Tự Tin
[ FULL AUDIO + PDF] Tải Sách 1000 Từ Vựng TOEIC
Để được nhận nhiều tài liệu miễn phí chuyên sâu hay các ưu đãi học tập, bạn có thể theo dõi Group hỗ trợ học tập nhà cô Hoa nhé!

MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM